Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

U Linh Chiến Sĩ

ID #11478 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Chiến Sĩ#11478
Loại quáiBoss
Cấp độ99
Kinh nghiệm1
Máu (HP)150
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác267
Né tránh146
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận18.8 m
Thời gian thù hận37.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi5
Vật phẩm rơi
Bờm cứng [3%]
Lông tơ mềm [3%]
Móng vuốt sắc bén [3%]
Giáo gãy [3%]
Giáp trụ tơi tả [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Giáp xác bạc [3%]
Vảy cổ thú [3%]
Nanh cổ thú [3%]
Hạt giống kỳ diệu [3%]
Cành khô biến dị [3%]
Rễ cây chắc chắn [3%]
Lá cây biến dị [3%]
Thủy tinh thạch [3%]
Hổ phách [3%]
Đá Calcite [3%]
Đá băng tinh [3%]
Hạt sen cổ [3%]
Kim Sáng Dược [3%]
Tử Kim Hoàn [3%]
Bổ Tâm Hoàn [3%]
Định Hồn Hoàn [3%]
Đại Bổ Hoàn [3%]
Ô Kim Hoàn [3%]
Đề Thần Sương [3%]
Thuận Khí Sương [3%]
Hổ Cốt Sương [3%]
Tỳ Bà Sương [3%]
Cúc Hoa Sương [3%]
Phục Linh Sương [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồHạnh Tử Lâm (45 điểm)
Số điểm xuất hiện45
Hạnh Tử Lâm · q3 · 45 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (93.4, -58.6) · 1 đối tượng 2: (113.9, -66.7) · 1 đối tượng 3: (103.8, -74.8) · 1 đối tượng 4: (103.7, -62.7) · 1 đối tượng 5: (91.2, -77.1) · 1 đối tượng 6: (80.1, -67.2) · 1 đối tượng 7: (78.7, -51.9) · 1 đối tượng 8: (77.9, -79.1) · 1 đối tượng 9: (66.9, -63.8) · 1 đối tượng 10: (49.6, -13.2) · 1 đối tượng 11: (59.8, -17.3) · 1 đối tượng 12: (49.7, -25.4) · 1 đối tượng 13: (37, -27.7) · 1 đối tượng 14: (39.3, -9.2) · 1 đối tượng 15: (24.6, -2.4) · 1 đối tượng 16: (26, -17.8) · 1 đối tượng 17: (23.8, -29.7) · 1 đối tượng 18: (12.7, -14.3) · 1 đối tượng 19: (74.3, 43.8) · 1 đối tượng 20: (85.3, 28.5) · 1 đối tượng 21: (87.5, 40.4) · 1 đối tượng 22: (86.1, 55.7) · 1 đối tượng 23: (100.8, 49) · 1 đối tượng 24: (98.6, 30.5) · 1 đối tượng 25: (111.2, 32.8) · 1 đối tượng 26: (121.3, 40.9) · 1 đối tượng 27: (111.1, 44.9) · 1 đối tượng 28: (121.8, 85.5) · 1 đối tượng 29: (132, 81.5) · 1 đối tượng 30: (121.9, 73.4) · 1 đối tượng 31: (109.3, 71) · 1 đối tượng 32: (111.5, 89.6) · 1 đối tượng 33: (96.9, 96.3) · 1 đối tượng 34: (98.2, 80.9) · 1 đối tượng 35: (96, 69.1) · 1 đối tượng 36: (85, 84.4) · 1 đối tượng 37: (64.2, -187.8) · 1 đối tượng 38: (75.2, -203.1) · 1 đối tượng 39: (77.4, -191.2) · 1 đối tượng 40: (76.1, -175.9) · 1 đối tượng 41: (90.7, -182.6) · 1 đối tượng 42: (88.5, -201.2) · 1 đối tượng 43: (101.1, -198.8) · 1 đối tượng 44: (111.2, -190.7) · 1 đối tượng 45: (101, -186.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(93.4, -58.6)X ±5 · Z ±531.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
2(113.9, -66.7)X ±5 · Z ±531.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
3(103.8, -74.8)X ±5 · Z ±531.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
4(103.7, -62.7)X ±5 · Z ±531.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
5(91.2, -77.1)X ±5 · Z ±530.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
6(80.1, -67.2)X ±5 · Z ±530.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
7(78.7, -51.9)X ±5 · Z ±531.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
8(77.9, -79.1)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
9(66.9, -63.8)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
10(49.6, -13.2)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
11(59.8, -17.3)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
12(49.7, -25.4)X ±5 · Z ±530130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
13(37, -27.7)X ±5 · Z ±530.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
14(39.3, -9.2)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
15(24.6, -2.4)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
16(26, -17.8)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
17(23.8, -29.7)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
18(12.7, -14.3)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
19(74.3, 43.8)X ±5 · Z ±533130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
20(85.3, 28.5)X ±5 · Z ±529.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
21(87.5, 40.4)X ±5 · Z ±529.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
22(86.1, 55.7)X ±5 · Z ±531130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
23(100.8, 49)X ±5 · Z ±529.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
24(98.6, 30.5)X ±5 · Z ±530130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
25(111.2, 32.8)X ±5 · Z ±529.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
26(121.3, 40.9)X ±5 · Z ±531.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
27(111.1, 44.9)X ±5 · Z ±530130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
28(121.8, 85.5)X ±5 · Z ±530130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
29(132, 81.5)X ±5 · Z ±530.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
30(121.9, 73.4)X ±5 · Z ±529.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
31(109.3, 71)X ±5 · Z ±529.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
32(111.5, 89.6)X ±5 · Z ±530.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
33(96.9, 96.3)X ±5 · Z ±532.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
34(98.2, 80.9)X ±5 · Z ±531.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
35(96, 69.1)X ±5 · Z ±530.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
36(85, 84.4)X ±5 · Z ±534130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
37(64.2, -187.8)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
38(75.2, -203.1)X ±5 · Z ±531.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
39(77.4, -191.2)X ±5 · Z ±530.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
40(76.1, -175.9)X ±5 · Z ±529.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
41(90.7, -182.6)X ±5 · Z ±530130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
42(88.5, -201.2)X ±5 · Z ±531.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
43(101.1, -198.8)X ±5 · Z ±530.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
44(111.2, -190.7)X ±5 · Z ±529.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây
45(101, -186.7)X ±5 · Z ±529.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6003Thời lượng: 60 giây