Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

U Linh Chiến Sĩ

ID #11480 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Chiến Sĩ#11480
Loại quáiBoss
Cấp độ99
Kinh nghiệm1
Máu (HP)150
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác267
Né tránh146
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận18.8 m
Thời gian thù hận37.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi5
Vật phẩm rơi
Bờm cứng [3%]
Lông tơ mềm [3%]
Móng vuốt sắc bén [3%]
Giáo gãy [3%]
Giáp trụ tơi tả [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Giáp xác bạc [3%]
Vảy cổ thú [3%]
Nanh cổ thú [3%]
Hạt giống kỳ diệu [3%]
Cành khô biến dị [3%]
Rễ cây chắc chắn [3%]
Lá cây biến dị [3%]
Thủy tinh thạch [3%]
Hổ phách [3%]
Đá Calcite [3%]
Đá băng tinh [3%]
Hạt sen cổ [3%]
Kim Sáng Dược [3%]
Tử Kim Hoàn [3%]
Bổ Tâm Hoàn [3%]
Định Hồn Hoàn [3%]
Đại Bổ Hoàn [3%]
Ô Kim Hoàn [3%]
Đề Thần Sương [3%]
Thuận Khí Sương [3%]
Hổ Cốt Sương [3%]
Tỳ Bà Sương [3%]
Cúc Hoa Sương [3%]
Phục Linh Sương [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồBát Lý Trang (45 điểm)
Số điểm xuất hiện45
Bát Lý Trang · q5 · 45 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (113.3, 197.4) · 1 đối tượng 2: (120, 206.1) · 1 đối tượng 3: (123.3, 195.4) · 1 đối tượng 4: (111, 186.8) · 1 đối tượng 5: (100.5, 185.2) · 1 đối tượng 6: (101.5, 195.6) · 1 đối tượng 7: (109.2, 208.2) · 1 đối tượng 8: (95.8, 208) · 1 đối tượng 9: (91, 195.5) · 1 đối tượng 10: (150.8, 184.2) · 1 đối tượng 11: (155.6, 195.4) · 1 đối tượng 12: (161.2, 182.3) · 1 đối tượng 13: (143, 190.5) · 1 đối tượng 14: (168.9, 195) · 1 đối tượng 15: (177.9, 191.3) · 1 đối tượng 16: (172.8, 172.8) · 1 đối tượng 17: (183, 182.1) · 1 đối tượng 18: (170.6, 185.5) · 1 đối tượng 19: (-64.9, 257.7) · 1 đối tượng 20: (-54.9, 255.7) · 1 đối tượng 21: (-67.1, 247.2) · 1 đối tượng 22: (-58.2, 266.4) · 1 đối tượng 23: (-68.9, 268.6) · 1 đối tượng 24: (-77.7, 245.5) · 1 đối tượng 25: (-76.7, 255.9) · 1 đối tượng 26: (-82.3, 268.3) · 1 đối tượng 27: (-87.2, 255.9) · 1 đối tượng 28: (-6.8, 180.2) · 1 đối tượng 29: (-3.4, 191.4) · 1 đối tượng 30: (-3.9, 168.5) · 1 đối tượng 31: (0.1, 160) · 1 đối tượng 32: (3.7, 183.6) · 1 đối tượng 33: (12.9, 179.3) · 1 đối tượng 34: (8.4, 156.9) · 1 đối tượng 35: (16.2, 168.6) · 1 đối tượng 36: (7, 168.8) · 1 đối tượng 37: (41.3, 84.3) · 1 đối tượng 38: (49.8, 80.3) · 1 đối tượng 39: (43.6, 67.8) · 1 đối tượng 40: (44.5, 104.9) · 1 đối tượng 41: (38.1, 96.8) · 1 đối tượng 42: (33.5, 74.4) · 1 đối tượng 43: (30.4, 84.1) · 1 đối tượng 44: (26.2, 101.7) · 1 đối tượng 45: (23.1, 76.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(113.3, 197.4)X ±5 · Z ±547.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
2(120, 206.1)X ±5 · Z ±547.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
3(123.3, 195.4)X ±5 · Z ±547.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
4(111, 186.8)X ±5 · Z ±547.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
5(100.5, 185.2)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
6(101.5, 195.6)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
7(109.2, 208.2)X ±5 · Z ±547.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
8(95.8, 208)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
9(91, 195.5)X ±5 · Z ±547.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
10(150.8, 184.2)X ±5 · Z ±547.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
11(155.6, 195.4)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
12(161.2, 182.3)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
13(143, 190.5)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
14(168.9, 195)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
15(177.9, 191.3)X ±5 · Z ±547.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
16(172.8, 172.8)X ±5 · Z ±547.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
17(183, 182.1)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
18(170.6, 185.5)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
19(-64.9, 257.7)X ±5 · Z ±547.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
20(-54.9, 255.7)X ±5 · Z ±547.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
21(-67.1, 247.2)X ±5 · Z ±548130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
22(-58.2, 266.4)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
23(-68.9, 268.6)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
24(-77.7, 245.5)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
25(-76.7, 255.9)X ±5 · Z ±547.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
26(-82.3, 268.3)X ±5 · Z ±547.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
27(-87.2, 255.9)X ±5 · Z ±547.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
28(-6.8, 180.2)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
29(-3.4, 191.4)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
30(-3.9, 168.5)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
31(0.1, 160)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
32(3.7, 183.6)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
33(12.9, 179.3)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
34(8.4, 156.9)X ±5 · Z ±547.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
35(16.2, 168.6)X ±5 · Z ±547.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
36(7, 168.8)X ±5 · Z ±547.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
37(41.3, 84.3)X ±5 · Z ±554.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
38(49.8, 80.3)X ±5 · Z ±555130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
39(43.6, 67.8)X ±5 · Z ±554.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
40(44.5, 104.9)X ±5 · Z ±549.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
41(38.1, 96.8)X ±5 · Z ±551.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
42(33.5, 74.4)X ±5 · Z ±555.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
43(30.4, 84.1)X ±5 · Z ±553.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
44(26.2, 101.7)X ±5 · Z ±551.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây
45(23.1, 76.6)X ±5 · Z ±555.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6004Thời lượng: 60 giây