Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

U Linh Chiến Sĩ

ID #11482 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Chiến Sĩ#11482
Loại quáiBoss
Cấp độ99
Kinh nghiệm1
Máu (HP)150
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác267
Né tránh146
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận18.8 m
Thời gian thù hận37.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi5
Vật phẩm rơi
Bờm cứng [3%]
Lông tơ mềm [3%]
Móng vuốt sắc bén [3%]
Giáo gãy [3%]
Giáp trụ tơi tả [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Giáp xác bạc [3%]
Vảy cổ thú [3%]
Nanh cổ thú [3%]
Hạt giống kỳ diệu [3%]
Cành khô biến dị [3%]
Rễ cây chắc chắn [3%]
Lá cây biến dị [3%]
Thủy tinh thạch [3%]
Hổ phách [3%]
Đá Calcite [3%]
Đá băng tinh [3%]
Hạt sen cổ [3%]
Kim Sáng Dược [3%]
Tử Kim Hoàn [3%]
Bổ Tâm Hoàn [3%]
Định Hồn Hoàn [3%]
Đại Bổ Hoàn [3%]
Ô Kim Hoàn [3%]
Đề Thần Sương [3%]
Thuận Khí Sương [3%]
Hổ Cốt Sương [3%]
Tỳ Bà Sương [3%]
Cúc Hoa Sương [3%]
Phục Linh Sương [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồLạc Ấn Tháp (45 điểm)
Số điểm xuất hiện45
Lạc Ấn Tháp · q6 · 45 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (60.1, -107.9) · 1 đối tượng 2: (71.4, -109.1) · 1 đối tượng 3: (66.8, -97.6) · 1 đối tượng 4: (69.5, -120.6) · 1 đối tượng 5: (51.1, -113.8) · 1 đối tượng 6: (54.3, -97.9) · 1 đối tượng 7: (69.4, -87.2) · 1 đối tượng 8: (81.7, -104.1) · 1 đối tượng 9: (83.1, -91.2) · 1 đối tượng 10: (108.1, -54.7) · 1 đối tượng 11: (87.9, -74.8) · 1 đối tượng 12: (118, -46.9) · 1 đối tượng 13: (121.7, -68.2) · 1 đối tượng 14: (100.9, -62.5) · 1 đối tượng 15: (110, -42.2) · 1 đối tượng 16: (131.7, -55.1) · 1 đối tượng 17: (126.8, -45.8) · 1 đối tượng 18: (96.9, -71.9) · 1 đối tượng 19: (10.9, -34) · 1 đối tượng 20: (24.4, -4.6) · 1 đối tượng 21: (23.1, -17.5) · 1 đối tượng 22: (10.8, -0.6) · 1 đối tượng 23: (8.2, -11) · 1 đối tượng 24: (12.8, -22.5) · 1 đối tượng 25: (1.5, -21.3) · 1 đối tượng 26: (-4.3, -11.3) · 1 đối tượng 27: (-7.5, -27.2) · 1 đối tượng 28: (-93, -75.2) · 1 đối tượng 29: (-89.8, -59.3) · 1 đối tượng 30: (-83.9, -69.3) · 1 đối tượng 31: (-72.7, -70.5) · 1 đối tượng 32: (-77.3, -59) · 1 đối tượng 33: (-74.6, -48.6) · 1 đối tượng 34: (-62.3, -65.5) · 1 đối tượng 35: (-61, -52.6) · 1 đối tượng 36: (-74.5, -82.1) · 1 đối tượng 37: (16.1, -127) · 1 đối tượng 38: (7.1, -77.5) · 1 đối tượng 39: (14.2, -106.5) · 1 đối tượng 40: (20.3, -74.9) · 1 đối tượng 41: (14.9, -88.5) · 1 đối tượng 42: (1.4, -109.1) · 1 đối tượng 43: (-10.6, -106.9) · 1 đối tượng 44: (-11.8, -96) · 1 đối tượng 45: (-6, -125.4) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(60.1, -107.9)X ±5 · Z ±570.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
2(71.4, -109.1)X ±5 · Z ±569.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
3(66.8, -97.6)X ±5 · Z ±569.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
4(69.5, -120.6)X ±5 · Z ±570.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
5(51.1, -113.8)X ±5 · Z ±570.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
6(54.3, -97.9)X ±5 · Z ±569.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
7(69.4, -87.2)X ±5 · Z ±566.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
8(81.7, -104.1)X ±5 · Z ±569.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
9(83.1, -91.2)X ±5 · Z ±567.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
10(108.1, -54.7)X ±5 · Z ±556.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
11(87.9, -74.8)X ±5 · Z ±561.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
12(118, -46.9)X ±5 · Z ±554.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
13(121.7, -68.2)X ±5 · Z ±558.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
14(100.9, -62.5)X ±5 · Z ±557.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
15(110, -42.2)X ±5 · Z ±551.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
16(131.7, -55.1)X ±5 · Z ±557.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
17(126.8, -45.8)X ±5 · Z ±556.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
18(96.9, -71.9)X ±5 · Z ±559130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
19(10.9, -34)X ±5 · Z ±546130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
20(24.4, -4.6)X ±5 · Z ±538.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
21(23.1, -17.5)X ±5 · Z ±540.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
22(10.8, -0.6)X ±5 · Z ±538.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
23(8.2, -11)X ±5 · Z ±538.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
24(12.8, -22.5)X ±5 · Z ±541.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
25(1.5, -21.3)X ±5 · Z ±540130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
26(-4.3, -11.3)X ±5 · Z ±538.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
27(-7.5, -27.2)X ±5 · Z ±541.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
28(-93, -75.2)X ±5 · Z ±535.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
29(-89.8, -59.3)X ±5 · Z ±536.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
30(-83.9, -69.3)X ±5 · Z ±536.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
31(-72.7, -70.5)X ±5 · Z ±537130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
32(-77.3, -59)X ±5 · Z ±536.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
33(-74.6, -48.6)X ±5 · Z ±536.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
34(-62.3, -65.5)X ±5 · Z ±538.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
35(-61, -52.6)X ±5 · Z ±538.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
36(-74.5, -82.1)X ±5 · Z ±536.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
37(16.1, -127)X ±5 · Z ±566.5130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
38(7.1, -77.5)X ±5 · Z ±562.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
39(14.2, -106.5)X ±5 · Z ±562.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
40(20.3, -74.9)X ±5 · Z ±562.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
41(14.9, -88.5)X ±5 · Z ±562.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
42(1.4, -109.1)X ±5 · Z ±562.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
43(-10.6, -106.9)X ±5 · Z ±562.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
44(-11.8, -96)X ±5 · Z ±562.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây
45(-6, -125.4)X ±5 · Z ±565.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6005Thời lượng: 60 giây