Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
MONSTER_ESSENCE

Hồ Điệp Yêu

ID #1255 • wulin162

Tên quái vậtHồ Điệp Yêu#1255
Loại quáiQuái thường
Cấp độ27
Kinh nghiệm392
Máu (HP)9917
Nội lực (MP)100
Phòng thủ93
Tấn công247
Chính xác201
Né tránh80
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận21.6 m
Thời gian thù hận43.2 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình16
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đầu Danh Trạng 3 (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt ác thú (Một) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Bách Luyện Kiếm [3%]
Phá Giáp Thương [3%]
Mây Trượng [3%]
Phù Trượng [3%]
Vô Trần Kiếm [3%]
Xem thêm 34 kết quả
Điểm Cương Thương [3%]
Hồng Thạch Trượng [3%]
Sinh Tức Trượng [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Chân Khí Thạch [3%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3%]
Kháng Trói Buộc Thạch [3%]
Bổ Tâm Hoàn [3%]
Hổ Cốt Sương [3%]
Lông tơ mềm [3%]
Cành khô biến dị [3%]
Bảo kiếm gãy [3%]
Quặng sắt [2.1053%]
Trúc Tử [2.1053%]
Da thường [2.1053%]
Miên Bố [2.1053%]
Tế Tuyến [2.1053%]
Nước mắt Giao Nhân [2.1053%]
Da Huyền Xà [2.1053%]
Luân Khăn ♂ [2.1053%]
Bì Mạo ♀ [2.1053%]
Vũ Khăn ♂ [2.1053%]
Chiến Mạo ♀ [2.1053%]
Áo Lụa ♂ [2.1053%]
Yểm Tâm Giáp ♀ [2.1053%]
Áo Đoạn ♂ [2.1053%]
Lân Giáp ♀ [2.1053%]
Giày Gai ♂ [2.1053%]
Thục Bì Ngoa ♀ [2.1053%]
Giày Đế Dày ♂ [2.1053%]
Ngưu Bì Ngoa ♀ [2.1053%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồHạnh Tử Lâm (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Hạnh Tử Lâm · q3 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (21.5, -189.5) · 1 đối tượng 2: (-280.5, -80.8) · 1 đối tượng 3: (177.4, 44.6) · 1 đối tượng 4: (367.3, 99) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(21.5, -189.5)X ±4.466 · Z ±4.32530.618280 giâyTheo đường điTheo sự kiện79Thời lượng: 60 giây
2(-280.5, -80.8)X ±4.466 · Z ±4.32533.618280 giâyTheo đường điTheo sự kiện80Thời lượng: 60 giây
3(177.4, 44.6)X ±4.466 · Z ±4.32530.718280 giâyTheo đường điTheo sự kiện78Thời lượng: 60 giây
4(367.3, 99)X ±4.466 · Z ±4.32538.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện77Thời lượng: 60 giây