Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Bức Túc Yêu

ID #1257 • wulin162

Tên quái vậtBức Túc Yêu#1257
Loại quáiQuái thường
Cấp độ47
Kinh nghiệm2388
Máu (HP)31474
Nội lực (MP)100
Phòng thủ221
Tấn công536
Chính xác241
Né tránh120
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận25.2 m
Thời gian thù hận50.4 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình26
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đầu Danh Trạng 5 (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt ác thú (Hai) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Bạch Hồng Kiếm [3%]
Tử La Trượng [3%]
Lang Nha Sạo [3%]
Thanh Xà Trượng [3%]
Hoành Ma Kiếm [3%]
Xem thêm 34 kết quả
Tịch Mịch Trượng [3%]
Lê Hoa Thương [3%]
Sương Hoa Trượng [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Chân Khí Thạch [3%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3%]
Đại Bổ Hoàn [3%]
Cúc Hoa Sương [3%]
Giáo gãy [3%]
Lá cây biến dị [3%]
Túi vàng [3%]
Quặng bạc [2.1053%]
Xích Tùng [2.1053%]
Da cứng [2.1053%]
Mộc Miên Bố [2.1053%]
Hoàng Đồng Tu [2.1053%]
Nước mắt Giao Nhân [2.1053%]
Da Huyền Xà [2.1053%]
Mũ Lực Sĩ ♂ [2.1053%]
Thục Đồng Khôi ♀ [2.1053%]
Thiên Sư Quan ♂ [2.1053%]
Bách Điệp Cân ♀ [2.1053%]
Báo Bì Chiến Giáp ♂ [2.1053%]
Hắc Quang Khải ♀ [2.1053%]
Vân Hà Y ♂ [2.1053%]
Tất Hắc Đạo Bào ♀ [2.1053%]
Ủng Da Báo ♂ [2.1053%]
Bao Kim Lý ♀ [2.1053%]
Giày Võ Tăng ♂ [2.1053%]
Chú Thuật Giày ♀ [2.1053%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồLạc Ấn Tháp (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Lạc Ấn Tháp · q6 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-269.8, 265.4) · 1 đối tượng 2: (374.8, -28.3) · 1 đối tượng 3: (24.9, -353.5) · 1 đối tượng 4: (-292.3, -310.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-269.8, 265.4)X ±4 · Z ±456.718280 giâyTheo đường điTheo sự kiện76Thời lượng: 60 giây
2(374.8, -28.3)X ±4 · Z ±457.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện73Thời lượng: 60 giây
3(24.9, -353.5)X ±4 · Z ±439.418280 giâyTheo đường điTheo sự kiện74Thời lượng: 60 giây
4(-292.3, -310.9)X ±4 · Z ±472.718280 giâyTheo đường điTheo sự kiện75Thời lượng: 60 giây