Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thanh Dương Nhân

ID #1258 • wulin162

Tên quái vậtThanh Dương Nhân#1258
Loại quáiQuái thường
Cấp độ7
Kinh nghiệm34
Máu (HP)1626
Nội lực (MP)100
Phòng thủ23
Tấn công51
Chính xác161
Né tránh38
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận18 m
Thời gian thù hận36 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình6
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đầu Danh Trạng 1 (Quái mục tiêu)
Ma Kết Biến Dị (Quái mục tiêu)
Ma Kết Biến Dị (Quái mục tiêu)
Hái thức ăn cho lừa (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt ác thú (Một) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Đoản Trượng Tân Thủ [3.75%]
Kiếm Tân Thủ [3.75%]
Thương Tân Thủ [3.75%]
Gậy Gỗ Tân Thủ [3.75%]
Tinh Luyện Thạch [3.75%]
Xem thêm 21 kết quả
Sinh Mệnh Thạch [3.75%]
Công Kích Thạch [3.75%]
Phòng Ngự Thạch [3.75%]
Chân Khí Thạch [3.75%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3.75%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3.75%]
Kim Sáng Dược [3.75%]
Đề Thần Sương [3.75%]
Bộ lông rách nát [3.75%]
Nanh dài gãy [3.75%]
Bạch Lân [3.75%]
Quặng đồng [4%]
Khinh Mộc [4%]
Da thô [4%]
Vải đay [4%]
Tế Tuyến [4%]
Nước mắt Giao Nhân [4%]
Da Huyền Xà [4%]
Mũ Vải Tân Thủ ♂ [4%]
Áo Vải Tân Thủ ♂ [4%]
Giày Vải Tân Thủ ♂ [4%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồThất Hiệp Trấn (4 điểm)
q302 (4 điểm)
Số điểm xuất hiện8
Thất Hiệp Trấn · q10 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (382.9, -1) · 1 đối tượng 2: (-107.8, -3.2) · 1 đối tượng 3: (-126, -72.8) · 1 đối tượng 4: (49.9, -196.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(382.9, -1)X ±4 · Z ±438.318280 giâyTheo đường điTheo sự kiện61Thời lượng: 60 giây
2(-107.8, -3.2)X ±4 · Z ±428.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện63Thời lượng: 60 giây
3(-126, -72.8)X ±4 · Z ±429.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện64Thời lượng: 60 giây
4(49.9, -196.1)X ±4 · Z ±428.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện62Thời lượng: 60 giây
q302 · q302 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (382.9, -1) · 1 đối tượng 2: (-107.8, -3.2) · 1 đối tượng 3: (-126, -72.8) · 1 đối tượng 4: (49.9, -196.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(382.9, -1)X ±4 · Z ±438.318280 giâyTheo đường điTheo sự kiện61Thời lượng: 60 giây
2(-107.8, -3.2)X ±4 · Z ±428.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện63Thời lượng: 60 giây
3(-126, -72.8)X ±4 · Z ±429.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện64Thời lượng: 60 giây
4(49.9, -196.1)X ±4 · Z ±428.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện62Thời lượng: 60 giây