Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Xích Tâm Thiên Nữ

ID #21186 • wulin162

Tên quái vậtXích Tâm Thiên Nữ#21186
Loại quáiBoss
Cấp độ121
Kinh nghiệm5534732
Máu (HP)19500000
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ5570
Tấn công25908
Chính xác407
Né tránh270
Tầm đánh15 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận40 m
Thời gian thù hận27.5562 giây
Tốc độ di chuyển3.8 – 7 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi80
Vật phẩm rơi
Ngũ Hành Tiết(100) [4%]
Tứ Tượng Thạch(100) [2%]
Tam Tài Sa(100) [1%]
Ngũ Hành Tạc(105) [4%]
Tứ Tượng Thích(105) [2%]
Xem thêm 51 kết quả
Tam Tài Chùy(105) [1%]
Bảo Thạch Khảm Sinh Mệnh(105) [4%]
Bảo Thạch Khảm Chân Khí(105) [4%]
Bảo Thạch Khảm Công Kích(105) [4%]
Ngọc Khảm Sinh Mệnh Tốt(105) [2%]
Đá Khảm Chân Khí Tốt(105) [3%]
Ngọc Khảm Công Kích Tốt(105) [3%]
Thiên Năm Linh Chi [3%]
Thiên Hương Đậu Khấu [3%]
Nanh cổ thú [6%]
Đá băng tinh [6%]
Hoàng ngọc [6%]
Tinh Luyện Thạch [2.5%]
Sinh Mệnh Thạch [0.5%]
Công Kích Thạch [0.5%]
Kháng Choáng Thạch [0.5%]
Kháng Hư Nhược Thạch [0.5%]
Kháng Trói Buộc Thạch [0.5%]
Kháng Ngủ Say Thạch [0.5%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [0.5%]
Kháng Câm Lặng Thạch [0.5%]
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [1.5%]
Cuồng·Định Phong Châu [1.5%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [1.5%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [1.5%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [5%]
Lưỡng Nghi Châu(100) [5%]
Thái Cực Ngọc(100) [1%]
Lưỡng Nghi Khoan(105) [1%]
Bi Hồi Phong [0.125%]
Băng Tinh Nguyệt [0.125%]
Tương Tư [0.125%]
Tiêu Dao [0.125%]
Huyền Minh [0.125%]
Long Thiền [0.125%]
Ngũ Đinh Khai Sơn Phủ [0.125%]
Ngân Nguyệt Phi Sương Kiếm [0.125%]
Bích Huyết Chiếu Đan Thanh [0.125%]
Lôi Thần [0.125%]
Bàn Long [0.125%]
Hiểu Phong Tàn Nguyệt [0.125%]
Ngũ Hành Chuyển Hóa Phù [5%]
Ngũ Hành Đả Khổng Phù [1.5%]
Ngũ Hành Khảm Phù [1.5%]
Tứ Tượng Chuyển Hóa Phù [0.5%]
Tứ Tượng Đả Khổng Phù [0.95%]
Tứ Tượng Khảm Phù [0.45%]
Thái Cực Châm(105) [0.1%]
Cổ Họa Võ Học Quyển 11 [2%]
Cổ Họa Võ Học Quyển 18 [2%]
Cổ Họa Võ Học Quyển 19 [2%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồHỏa Đảo (1 điểm)
Số điểm xuất hiện1
Hỏa Đảo · q34 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (305.2, -377.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(305.2, -377.9)425.81Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6616Thời lượng: 60 giây