Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Phó Quan U Linh

ID #22340 • wulin162

Tên quái vậtPhó Quan U Linh#22340
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm191345
Máu (HP)156789
Nội lực (MP)100
Phòng thủ2745
Tấn công4723
Chính xác399
Né tránh262
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận99 m
Thời gian thù hận27.5562 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48.8249%
1 vật phẩm: 39.5407%
2 vật phẩm: 10.6739%
3 vật phẩm: 0.9605%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng·Tham Lang Phủ [0.0103%]
Cuồng·Đại Bi Luân [0.0103%]
Cuồng·Thiên Tường Kích [0.0103%]
Cuồng·Bồng Lai Chi Trượng [0.0103%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0105%]
Xem thêm 40 kết quả
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0105%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0105%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0105%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0105%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0105%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0105%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0105%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0105%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.0042%]
Tôn Nghiêm Giới Chỉ [0.0042%]
Hồng Hoang Giới Chỉ [0.0042%]
Thiên Năm Linh Chi [15.8707%]
Thiên Hương Đậu Khấu [15.8707%]
Nanh cổ thú [9.3108%]
Đá băng tinh [9.3108%]
Hoàng ngọc [9.3108%]
Quặng bạch kim [3.4423%]
Sam [3.8473%]
Da rồng [7.6946%]
Quyên Bố [6.8847%]
Kim Ti [2.0249%]
Nước mắt Giao Nhân [1.8224%]
Da Huyền Xà [1.8224%]
Tinh Luyện Thạch [2.3232%]
Ngũ Hành Tiết(90) [1.8583%]
Ngũ Hành Tạc(100) [1.8583%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.1647%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.1647%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.1647%]
Tứ Tượng Thạch(90) [0.0042%]
Tứ Tượng Thích(100) [0.0042%]
Công Kích Thạch [1.011%]
Sinh Mệnh Thạch [1.011%]
Phòng Ngự Thạch [1.011%]
Chân Khí Thạch [1.011%]
Mệnh Trung Thạch [1.011%]
Thiểm Tránh Thạch [1.011%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồKịch bản Huyết Chiến Tàu Ma (13 điểm)
Số điểm xuất hiện13
Kịch bản Huyết Chiến Tàu Ma · q37 · 13 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-450.4, -212.5) · 1 đối tượng 2: (-451.8, -241.2) · 1 đối tượng 3: (-478.6, -212.4) · 1 đối tượng 4: (-478.5, -242.1) · 1 đối tượng 5: (-446.8, -265.9) · 1 đối tượng 6: (-468.4, -279.3) · 1 đối tượng 7: (-483.7, -263) · 1 đối tượng 8: (-450.7, -292.6) · 1 đối tượng 9: (-470.3, -301.5) · 1 đối tượng 10: (-487.9, -330.4) · 1 đối tượng 11: (-488.1, -333.5) · 1 đối tượng 12: (-461.4, -331.1) · 1 đối tượng 13: (-461.6, -334.2) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-450.4, -212.5)374.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
2(-451.8, -241.2)374.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
3(-478.6, -212.4)374.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
4(-478.5, -242.1)374.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
5(-446.8, -265.9)366.41Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
6(-468.4, -279.3)366.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
7(-483.7, -263)366.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
8(-450.7, -292.6)366.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
9(-470.3, -301.5)366.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
10(-487.9, -330.4)360.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
11(-488.1, -333.5)360.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
12(-461.4, -331.1)360.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây
13(-461.6, -334.2)360.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80027Thời lượng: 60 giây