Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Chiêu Tài Trư

ID #2373 • wulin162

Tên quái vậtChiêu Tài Trư#2373
Loại quáiQuái thường
Cấp độ17
Kinh nghiệm122
Máu (HP)5087
Nội lực (MP)100
Phòng thủ55
Tấn công126
Chính xác181
Né tránh60
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận19.8 m
Thời gian thù hận39.6 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình11
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đầu Danh Trạng 2 (Quái mục tiêu)
Đồ Tết Mới (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt ác thú (Một) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Đoản Trượng Tân Thủ [3%]
Kiếm Tân Thủ [3%]
Thương Tân Thủ [3%]
Gậy Gỗ Tân Thủ [3%]
Bách Luyện Kiếm [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Phá Giáp Thương [3%]
Mây Trượng [3%]
Phù Trượng [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Chân Khí Thạch [3%]
Kháng Choáng Thạch [3%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [3%]
Tử Kim Hoàn [3%]
Thuận Khí Sương [3%]
Bờm cứng [3%]
Hạt giống kỳ diệu [3%]
Hắc Lân [3%]
Quặng đồng [2.8571%]
Khinh Mộc [2.8571%]
Da thô [2.8571%]
Vải đay [2.8571%]
Tế Tuyến [2.8571%]
Nước mắt Giao Nhân [2.8571%]
Da Huyền Xà [2.8571%]
Mũ Vải Tân Thủ ♂ [2.8571%]
Luân Khăn ♂ [2.8571%]
Bì Mạo ♀ [2.8571%]
Áo Vải Tân Thủ ♂ [2.8571%]
Giày Vải Tân Thủ ♂ [2.8571%]
Giày Gai ♂ [2.8571%]
Thục Bì Ngoa ♀ [2.8571%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ Bá Cương (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Ngũ Bá Cương · q4 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (356.4, -70.6) · 1 đối tượng 2: (1.2, -119.9) · 1 đối tượng 3: (132.2, 261) · 1 đối tượng 4: (-243.7, 297.3) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(356.4, -70.6)X ±1.47 · Z ±1.52777.413600 giâyTheo đường điTheo sự kiện82Thời lượng: 60 giây
2(1.2, -119.9)X ±1.47 · Z ±1.5277518280 giâyTheo đường điTheo sự kiện83Thời lượng: 60 giây
3(132.2, 261)X ±1.47 · Z ±1.52790.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện81Thời lượng: 60 giây
4(-243.7, 297.3)X ±1.47 · Z ±1.52773.518280 giâyTheo đường điTheo sự kiện84Thời lượng: 60 giây