Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thương Lang Tùy Tùng

ID #2933 • wulin162

Tên quái vậtThương Lang Tùy Tùng#2933
Loại quáiQuái thường
Cấp độ14
Kinh nghiệm47
Máu (HP)782
Nội lực (MP)100
Phòng thủ48
Tấn công105
Chính xác175
Né tránh53
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận19.8 m
Thời gian thù hận39.6 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 44.9524%
1 vật phẩm: 41.1876%
2 vật phẩm: 12.5794%
3 vật phẩm: 1.2806%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Bách Luyện Kiếm [0.004%]
Phá Giáp Thương [0.004%]
Mây Trượng [0.004%]
Phù Trượng [0.004%]
[Cấp 10] Cthức Phá Giáp Thương [0.2232%]
Xem thêm 40 kết quả
[C20] Cthức Điểm Cương Thương [0.2232%]
[Cấp 10] Phối phương Phù Trượng [0.2232%]
[Cấp 20] Cthức Sinh Tức Trượng [0.2232%]
Thái Điểu Bố Mạo ♀ [0.0396%]
Luân Khăn ♀ [0.004%]
Mũ Da ♂ [0.004%]
Thái Điểu Bố Y ♀ [0.0396%]
Thái Điểu Bố Hài ♀ [0.0396%]
Ma Hài ♀ [0.004%]
Ủng Da Thuộc ♂ [0.004%]
Lang Nha Hạng Liên [0.0079%]
Thúy Ngọc Hạng Liên [0.0079%]
Hàn Ngọc Hạng Liên [0.0079%]
Tử Kim Hoàn [4.7448%]
Thuận Khí Sương [4.7448%]
Bộ lông rách nát [6.3264%]
Nanh dài gãy [6.3264%]
Bạch Lân [6.3264%]
Quặng đồng [8.125%]
Khinh Mộc [4.6428%]
Da thô [13.9285%]
Vải đay [13.9285%]
Tế Tuyến [12.8968%]
Nước mắt Giao Nhân [4.6428%]
Da Huyền Xà [8.125%]
Tinh Luyện Thạch [0.4987%]
Kháng Choáng Thạch [0.4987%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [0.4987%]
Bản vẽ Chiến Mạo (Nam) [Cấp 20] [0.2232%]
Công thức Bì Mạo-Nam(Cấp 10) [0.2232%]
Công thức Vũ Khăn-Nam(Cấp 20) [0.2232%]
[Cấp 10] Cthức Khăn Luân(N) [0.2232%]
[Cấp 20] Cthức Lân Giáp(N) [0.2232%]
[Cấp 10] Cthức Giáp Yểm Tâm(N) [0.2232%]
Công thức Đoạn Y-Nam(Cấp 20) [0.2232%]
Công thức Ti Y-Nam(Cấp 10) [0.2232%]
[Cấp 20] Cthức Ủng Bò(N) [0.2232%]
[Cấp 10] Cthức Ủng Da(N) [0.2232%]
[Cấp 20] Cthức Giày Dày(N) [0.2232%]
Công thức Ma Hài-Nam(Cấp 10) [0.2232%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ Bá Cương (1 điểm)
Số điểm xuất hiện1
Ngũ Bá Cương · q4 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (286.7, -360.9) · 5 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(286.7, -360.9)X ±10 · Z ±1075.55Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện37Thời lượng: 60 giây