Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Phệ Mộng Lâu Lã

ID #32560 • wulin162

Tên quái vậtPhệ Mộng Lâu Lã#32560
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm400000
Máu (HP)850000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công6200
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Công Kích Thạch [4.0816%]
Sinh Mệnh Thạch [4.0816%]
Phòng Ngự Thạch [2.7211%]
Chân Khí Thạch [2.7211%]
Mệnh Trung Thạch [2.7211%]
Xem thêm 23 kết quả
Thiểm Tránh Thạch [2.7211%]
Quặng bạch kim [2.7211%]
Sam [2.7211%]
Da rồng [2.7211%]
Quyên Bố [2.7211%]
Kim Ti [2.7211%]
Nước mắt Giao Nhân [2.7211%]
Da Huyền Xà [2.7211%]
Tinh Luyện Thạch [16.3265%]
Thiên Năm Linh Chi [6.8027%]
Thiên Hương Đậu Khấu [6.8027%]
Nanh cổ thú [2.7211%]
Đá băng tinh [2.7211%]
Hoàng ngọc [4.0816%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.3605%]
▲ Lục Hợp Khảm Phù Chất Lượng [1.3605%]
▲ Ưu Chất Lục Hợp Đả Khổng Phù [1.3605%]
Đá khảm Sinh Mệnh Tốt(115) [4.0816%]
Đá khảm Chân Khí Tốt(115) [5.4422%]
Đá khảm Công Kích Tốt(115) [4.0816%]
▲ Tam Tài Chùy Ưu Tú(115) [2.7211%]
▲ Lưỡng Nghi Khoan Ưu Tú(115) [1.3605%]
▲ Thái Cực Châm Ưu Tú(115) [0.6803%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq101 (25 điểm)
Số điểm xuất hiện25
q101 · q101 · 25 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-122.3, 237) · 2 đối tượng 2: (-135.3, 233.2) · 2 đối tượng 3: (-146.4, 205.4) · 2 đối tượng 4: (-156.9, 211.1) · 2 đối tượng 5: (-120.4, 213.9) · 2 đối tượng 6: (-93.7, 205.4) · 2 đối tượng 7: (-110.2, 207.9) · 2 đối tượng 8: (-116.2, 193.2) · 2 đối tượng 9: (-129.4, 181.8) · 2 đối tượng 10: (-140.6, 183.4) · 2 đối tượng 11: (-153, 182.6) · 2 đối tượng 12: (-167, 184.2) · 2 đối tượng 13: (-176.7, 190) · 2 đối tượng 14: (-181.7, 204.3) · 2 đối tượng 15: (-193.6, 209.7) · 2 đối tượng 16: (-207.2, 208.2) · 2 đối tượng 17: (-211.4, 194.1) · 2 đối tượng 18: (-204.1, 181) · 2 đối tượng 19: (-219.7, 178) · 2 đối tượng 20: (-190.8, 178.1) · 2 đối tượng 21: (-150, 235.4) · 2 đối tượng 22: (-134.8, 211.5) · 2 đối tượng 23: (-147.2, 218.3) · 2 đối tượng 24: (-180.8, 170.1) · 2 đối tượng 25: (-170.6, 164.1) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-122.3, 237)X ±6 · Z ±8107.22Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
2(-135.3, 233.2)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
3(-146.4, 205.4)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
4(-156.9, 211.1)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
5(-120.4, 213.9)X ±6 · Z ±8106.62Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
6(-93.7, 205.4)X ±6 · Z ±8104.82Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
7(-110.2, 207.9)X ±6 · Z ±8105.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
8(-116.2, 193.2)X ±6 · Z ±8104.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
9(-129.4, 181.8)X ±6 · Z ±81032Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
10(-140.6, 183.4)X ±6 · Z ±8104.62Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
11(-153, 182.6)X ±6 · Z ±8106.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
12(-167, 184.2)X ±6 · Z ±8108.62Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
13(-176.7, 190)X ±6 · Z ±8109.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
14(-181.7, 204.3)X ±6 · Z ±8109.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
15(-193.6, 209.7)X ±6 · Z ±8109.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
16(-207.2, 208.2)X ±6 · Z ±8108.82Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
17(-211.4, 194.1)X ±6 · Z ±8107.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
18(-204.1, 181)X ±6 · Z ±8107.22Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
19(-219.7, 178)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
20(-190.8, 178.1)X ±6 · Z ±8107.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
21(-150, 235.4)X ±6 · Z ±8107.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
22(-134.8, 211.5)X ±6 · Z ±8107.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
23(-147.2, 218.3)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
24(-180.8, 170.1)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
25(-170.6, 164.1)X ±6 · Z ±8107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây