Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Bắt Ruồi Thảo

ID #3283 • wulin162

Tên quái vậtBắt Ruồi Thảo#3283
Loại quáiQuái thường
Cấp độ54
Kinh nghiệm1860
Máu (HP)7982
Nội lực (MP)100
Phòng thủ307
Tấn công653
Chính xác255
Né tránh134
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận27 m
Thời gian thù hận54 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình30
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 44.3683%
1 vật phẩm: 41.4116%
2 vật phẩm: 12.884%
3 vật phẩm: 1.3362%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Thất Tinh Kiếm [0.0009%]
Phi Băng Trượng [0.0009%]
Quỷ Đầu Trượng [0.0009%]
Lượng Ngân Thương [0.0009%]
Công thức Thừa Ảnh Kiếm(Cấp 60) [0.2289%]
Xem thêm 47 kết quả
Công thức Trảm Mã Đao(Cấp 60) [0.2289%]
[Cấp 60] Cthức Trấn Hồn Phiên [0.2289%]
[Cấp 60] Cthức Quỷ Diện Hộ Thủ [0.2289%]
Lực Sĩ Mạo ♀ [0.0112%]
Thục Đồng Khôi ♂ [0.0112%]
Thiên Sư Quan ♀ [0.0112%]
Bách Điệp Khăn ♂ [0.0112%]
Báo Bì Chiến Giáp ♀ [0.0112%]
Hắc Quang Khải ♂ [0.0112%]
Vân Hà Y ♀ [0.0112%]
Hắc Đạo Bào ♂ [0.0112%]
Báo Bì Ngoa ♀ [0.0112%]
Bao Kim Lý ♂ [0.0112%]
Võ Tăng Hài ♀ [0.0112%]
Giày Thuật Sĩ ♂ [0.0112%]
Trùng Sinh Hạng Liên [0.0037%]
Tự Do Hạng Liên [0.0037%]
Thải Hồng Hạng Liên [0.0037%]
Ô Kim Hoàn [10.9839%]
Phục Linh Sương [10.9839%]
Giáo gãy [3.6985%]
Lá cây biến dị [3.6985%]
Túi vàng [3.6985%]
Quặng bạc [6.1474%]
Xích Tùng [6.66%]
Da cứng [10.6731%]
Mộc Miên Bố [11.2704%]
Hoàng Đồng Tu [5.1231%]
Nước mắt Giao Nhân [7.1722%]
Da Huyền Xà [8.1965%]
Tinh Luyện Thạch [1.5763%]
Kháng Câm Lặng Thạch [1.5763%]
Kháng Hư Nhược Thạch [1.5763%]
Sinh Mệnh Thạch [1.5763%]
Chân Khí Thạch [1.5763%]
[C60] Bản vẽ Nga Anh Mạo(Nam) [0.2289%]
CT Hoàng Kim Khôi(Nữ)[60] [0.2289%]
[C60] CT Mão Thuần Dương(Nam) [0.2289%]
CT [Cấp 60] Nho Sinh Khăn(♀) [0.2289%]
[Cấp 60] Cthức Nhuyễn Giáp(N) [0.2289%]
CT [60] Nhạn Linh Khải(♀) [0.2289%]
[Cấp 60] Cthức Áo Thiên Sư(N) [0.2289%]
[Cấp 60] Hạc Sưởng Y (Nữ) CT [0.2289%]
[C60] Bản vẽ Lăng Vân Hài (N) [0.2289%]
CT [Cấp 60] Lăng Sương Lý(♀) [0.2289%]
[C60] Cthức Giày Đạp Tuyết(N) [0.2289%]
CT [Cấp 60] Đạp Sa Giày(♀) [0.2289%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồMộng Cảnh Thất Hiệp Trấn (16 điểm)
Số điểm xuất hiện16
Mộng Cảnh Thất Hiệp Trấn · q7 · 16 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-123.9, -123.3) · 1 đối tượng 2: (-102.6, -132.5) · 1 đối tượng 3: (-82.3, -135.9) · 1 đối tượng 4: (-64.6, -113.2) · 1 đối tượng 5: (-55, -92.7) · 1 đối tượng 6: (-81.7, -94.9) · 1 đối tượng 7: (-103.2, -108.8) · 1 đối tượng 8: (-104.7, -89.1) · 1 đối tượng 9: (-150.4, -93.9) · 1 đối tượng 10: (-145.5, -114.3) · 1 đối tượng 11: (-125.7, -100.2) · 1 đối tượng 12: (-126.4, -77.6) · 1 đối tượng 13: (-126.4, -58.2) · 1 đối tượng 14: (-147.5, -69) · 1 đối tượng 15: (-149.1, -50.2) · 1 đối tượng 16: (-171, -64.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-123.9, -123.3)X ±5 · Z ±531.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
2(-102.6, -132.5)X ±5 · Z ±530.31Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
3(-82.3, -135.9)X ±5 · Z ±530.31Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
4(-64.6, -113.2)X ±5 · Z ±531.31Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
5(-55, -92.7)X ±5 · Z ±5321Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
6(-81.7, -94.9)X ±5 · Z ±531.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
7(-103.2, -108.8)X ±5 · Z ±531.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
8(-104.7, -89.1)X ±5 · Z ±532.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
9(-150.4, -93.9)X ±5 · Z ±531.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
10(-145.5, -114.3)X ±5 · Z ±530.81Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
11(-125.7, -100.2)X ±5 · Z ±531.31Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
12(-126.4, -77.6)X ±5 · Z ±532.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
13(-126.4, -58.2)X ±5 · Z ±533.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
14(-147.5, -69)X ±5 · Z ±531.51Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
15(-149.1, -50.2)X ±5 · Z ±530.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
16(-171, -64.6)X ±5 · Z ±532.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây