Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Tiểu Hỏa Long

ID #3289 • wulin162

Tên quái vậtTiểu Hỏa Long#3289
Loại quáiQuái thường
Cấp độ57
Kinh nghiệm2154
Máu (HP)9181
Nội lực (MP)100
Phòng thủ314
Tấn công770
Chính xác261
Né tránh142
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận27 m
Thời gian thù hận54 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình31
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Can Khô Đại Đia (Quái mục tiêu)
Giết giết giết (Quái mục tiêu)
Bách Linh Thiệt (Quái mục tiêu)
Đoạt lại quà vặt 2 (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 39.5819%
1 vật phẩm: 42.9825%
2 vật phẩm: 15.5584%
3 vật phẩm: 1.8772%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Thất Tinh Kiếm [0.0009%]
Phi Băng Trượng [0.0009%]
Quỷ Đầu Trượng [0.0009%]
Lượng Ngân Thương [0.0009%]
Công thức Thừa Ảnh Kiếm(Cấp 60) [0.2089%]
Xem thêm 47 kết quả
Công thức Trảm Mã Đao(Cấp 60) [0.2089%]
[Cấp 60] Cthức Trấn Hồn Phiên [0.2089%]
[Cấp 60] Cthức Quỷ Diện Hộ Thủ [0.2089%]
Nguyên Nhung Mạo ♀ [0.0103%]
Lan Lăng Khôi ♂ [0.0103%]
Chân Nhân Quan ♀ [0.0103%]
Thư Sinh Khăn ♂ [0.0103%]
Sư Man Giáp ♀ [0.0103%]
Minh Quang Khải ♂ [0.0103%]
Bát Quái Y ♀ [0.0103%]
Hổ Văn Bào ♂ [0.0103%]
Ngự Phong Ngoa ♀ [0.0103%]
Tướng Quân Lý ♂ [0.0103%]
Hổ Đầu Hài ♀ [0.0103%]
Giày Phượng Văn ♂ [0.0103%]
Trùng Sinh Hạng Liên [0.0034%]
Tự Do Hạng Liên [0.0034%]
Thải Hồng Hạng Liên [0.0034%]
Ô Kim Hoàn [13.0496%]
Phục Linh Sương [13.0496%]
Giáo gãy [4.2722%]
Lá cây biến dị [4.2722%]
Túi vàng [4.2722%]
Quặng bạc [5.6099%]
Xích Tùng [6.0777%]
Da cứng [9.7399%]
Mộc Miên Bố [10.285%]
Hoàng Đồng Tu [4.6751%]
Nước mắt Giao Nhân [6.5451%]
Da Huyền Xà [7.4798%]
Tinh Luyện Thạch [1.4385%]
Kháng Câm Lặng Thạch [1.4385%]
Kháng Hư Nhược Thạch [1.4385%]
Sinh Mệnh Thạch [1.4385%]
Chân Khí Thạch [1.4385%]
[C60] Bản vẽ Nga Anh Mạo(Nam) [0.2089%]
CT Hoàng Kim Khôi(Nữ)[60] [0.2089%]
[C60] CT Mão Thuần Dương(Nam) [0.2089%]
CT [Cấp 60] Nho Sinh Khăn(♀) [0.2089%]
[Cấp 60] Cthức Nhuyễn Giáp(N) [0.2089%]
CT [60] Nhạn Linh Khải(♀) [0.2089%]
[Cấp 60] Cthức Áo Thiên Sư(N) [0.2089%]
[Cấp 60] Hạc Sưởng Y (Nữ) CT [0.2089%]
[C60] Bản vẽ Lăng Vân Hài (N) [0.2089%]
CT [Cấp 60] Lăng Sương Lý(♀) [0.2089%]
[C60] Cthức Giày Đạp Tuyết(N) [0.2089%]
CT [Cấp 60] Đạp Sa Giày(♀) [0.2089%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồMộng Cảnh Thất Hiệp Trấn (16 điểm)
Số điểm xuất hiện16
Mộng Cảnh Thất Hiệp Trấn · q7 · 16 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-87.6, -185.3) · 1 đối tượng 2: (-84.7, -219.9) · 1 đối tượng 3: (-54.8, -178.5) · 1 đối tượng 4: (-62.5, -210) · 1 đối tượng 5: (-20.6, -166.9) · 1 đối tượng 6: (-34, -199.1) · 1 đối tượng 7: (-18.7, -222.3) · 1 đối tượng 8: (-8.9, -195.4) · 1 đối tượng 9: (16.9, -200) · 1 đối tượng 10: (18.7, -166.3) · 1 đối tượng 11: (46.2, -180.8) · 1 đối tượng 12: (50.2, -143.8) · 1 đối tượng 13: (93.3, -139.4) · 1 đối tượng 14: (21.4, -90.2) · 1 đối tượng 15: (45.2, -49.4) · 1 đối tượng 16: (51.7, -80.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-87.6, -185.3)X ±5 · Z ±528.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
2(-84.7, -219.9)X ±5 · Z ±5301Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
3(-54.8, -178.5)X ±5 · Z ±529.51Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
4(-62.5, -210)X ±5 · Z ±532.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
5(-20.6, -166.9)X ±5 · Z ±529.71Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
6(-34, -199.1)X ±5 · Z ±532.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
7(-18.7, -222.3)X ±5 · Z ±530.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
8(-8.9, -195.4)X ±5 · Z ±528.61Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
9(16.9, -200)X ±5 · Z ±524.81Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
10(18.7, -166.3)X ±5 · Z ±528.61Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
11(46.2, -180.8)X ±5 · Z ±528.61Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
12(50.2, -143.8)X ±5 · Z ±528.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
13(93.3, -139.4)X ±5 · Z ±524.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
14(21.4, -90.2)X ±5 · Z ±545.11Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
15(45.2, -49.4)X ±5 · Z ±5451Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây
16(51.7, -80.1)X ±5 · Z ±544.61Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện7553Thời lượng: 60 giây