Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Ác Long Ma Quái

ID #40112 • wulin162

Tên quái vậtÁc Long Ma Quái#40112
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm600000
Máu (HP)609000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công5958
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Giải Cứu Hậu Sinh Cẩu Thặng (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [0.0072%]
Cuồng·Định Phong Châu [0.0072%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [0.0072%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [0.0072%]
Nanh cổ thú [6.5649%]
Xem thêm 40 kết quả
Đá băng tinh [6.5649%]
Hoàng ngọc [9.8473%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0073%]
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0073%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0073%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0073%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0073%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0073%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0073%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0073%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0073%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0029%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0029%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.0029%]
Thiên Năm Linh Chi [11.0733%]
Thiên Hương Đậu Khấu [11.0733%]
Tinh Luyện Thạch [1.621%]
Ngũ Hành Tiết(105) [1.2966%]
Ngũ Hành Tạc(110) [1.2966%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.1149%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.1149%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.1149%]
Tứ Tượng Thạch(105) [0.003%]
Tứ Tượng Thích(110) [0.003%]
Công Kích Thạch [0.7054%]
Sinh Mệnh Thạch [0.7054%]
Phòng Ngự Thạch [0.7054%]
Chân Khí Thạch [0.7054%]
Mệnh Trung Thạch [0.7054%]
Thiểm Tránh Thạch [0.7054%]
Quặng bạch kim [6.5649%]
Sam [6.5649%]
Da rồng [6.5649%]
Quyên Bố [6.5649%]
Kim Ti [6.5649%]
Nước mắt Giao Nhân [6.5649%]
Da Huyền Xà [6.5649%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq102 (26 điểm)
Số điểm xuất hiện26
q102 · q102 · 26 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-448.5, -213.3) · 2 đối tượng 2: (-448.2, -225.9) · 2 đối tượng 3: (-466.1, -213.1) · 2 đối tượng 4: (-483.1, -213.3) · 2 đối tượng 5: (-466.1, -228) · 2 đối tượng 6: (-482.9, -229.2) · 2 đối tượng 7: (-482.4, -245.7) · 2 đối tượng 8: (-465.9, -245.8) · 2 đối tượng 9: (-446.8, -243.3) · 2 đối tượng 10: (-446.3, -265.4) · 2 đối tượng 11: (-457.5, -266) · 2 đối tượng 12: (-458.4, -280.5) · 2 đối tượng 13: (-449.9, -280.8) · 2 đối tượng 14: (-472.3, -281.1) · 2 đối tượng 15: (-480.4, -273.9) · 2 đối tượng 16: (-482.4, -260.5) · 2 đối tượng 17: (-457.1, -343.1) · 2 đối tượng 18: (-482.5, -330.6) · 2 đối tượng 19: (-470.9, -323) · 2 đối tượng 20: (-482.7, -340.9) · 2 đối tượng 21: (-470.9, -331.4) · 2 đối tượng 22: (-470.6, -340.4) · 2 đối tượng 23: (-461.2, -323.3) · 2 đối tượng 24: (-461.3, -332.1) · 2 đối tượng 25: (-450.6, -320.5) · 2 đối tượng 26: (-441.8, -320.5) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-448.5, -213.3)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
2(-448.2, -225.9)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
3(-466.1, -213.1)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
4(-483.1, -213.3)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
5(-466.1, -228)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
6(-482.9, -229.2)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
7(-482.4, -245.7)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
8(-465.9, -245.8)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
9(-446.8, -243.3)X ±5 · Z ±5374.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
10(-446.3, -265.4)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
11(-457.5, -266)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
12(-458.4, -280.5)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
13(-449.9, -280.8)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
14(-472.3, -281.1)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
15(-480.4, -273.9)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
16(-482.4, -260.5)X ±5 · Z ±5366.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
17(-457.1, -343.1)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
18(-482.5, -330.6)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
19(-470.9, -323)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
20(-482.7, -340.9)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
21(-470.9, -331.4)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
22(-470.6, -340.4)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
23(-461.2, -323.3)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
24(-461.3, -332.1)X ±5 · Z ±5359.82Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
25(-450.6, -320.5)X ±5 · Z ±5359.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
26(-441.8, -320.5)X ±5 · Z ±5360.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây