Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thái Âm Chân Quân

ID #4183 • wulin162

Tên quái vậtThái Âm Chân Quân#4183
Loại quáiBoss
Cấp độ89
Kinh nghiệm77630
Máu (HP)2705382
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ886
Tấn công8860
Chính xác999
Né tránh210
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận22.4 m
Thời gian thù hận30.618 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình47
Mô tảQuái bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đế (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi71
Vật phẩm rơi
Đoạn Thủy Kiếm [3.825%]
Liệt Không Kích [3.825%]
Hủy Diệt Chi Trượng [3.825%]
Phệ Hồn Phiên [3.825%]
Kháng Choáng Thạch [3.825%]
Xem thêm 40 kết quả
Kháng Câm Lặng Thạch [3.825%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3.825%]
Kháng Trói Buộc Thạch [3.825%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [3.825%]
Kháng Ngủ Say Thạch [3.825%]
Sinh Mệnh Thạch [3.825%]
Công Kích Thạch [3.825%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.01%]
Vẫn Tinh Chi Nhẫn [0.01%]
Diệu Nhật Hạng Liên [0.01%]
Hạo Kiếp Giới Chỉ [0.06%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.06%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [3.825%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [3.825%]
Tinh Luyện Thạch [3.825%]
Nanh cổ thú [3.825%]
Đá băng tinh [3.825%]
Hoàng ngọc [3.825%]
Chu Hợi Chi Phong [0.125%]
Can Tương [0.125%]
Tiểu Lâu Nhất Dạ Thính Xuân Vũ [0.125%]
Ngụy Võ Chi Sào [0.125%]
CT [Cấp 80] La Phu Mạo (Nữ) [2%]
[C80]Hà Đông Sư Hống(Nữ)CT [2%]
CT [Cấp 80] Lạc Thần Cân (Nữ) [2%]
[C80]Tương Phu Nhân Quan(N)CT [2%]
[C80] CT Thiên Vương Giáp (N) [2%]
[C80] CT Bễ Ngạn Thôn Thần (N) [2%]
CT [Cấp 80] Thi Quỷ Chi Y (Nam) [2%]
[C80]Tứ Minh Cuồng Khách(N)CT [2%]
[80] Tâm Nguyệt Hổ Giáp(N)CT [2%]
CT [Cấp 80] Bổng Tâm Khải (Nữ) [2%]
[C80]Thạch Trúc La Y(N)CT [2%]
[C80] CT Huyền Nữ Đạo Bào (N) [2%]
Tam Bảo Ngọc Như Ý [0.125%]
Như Lai Tối Thượng Hàng Ma Xử [0.125%]
Tô Vũ Chi Tiết [0.125%]
Thái Ất Phiên [0.125%]
Hồn tinh [4%]
Phượng Quan [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồMa Huyễn Mê Cung (1 điểm)
q302 (1 điểm)
Số điểm xuất hiện2
Ma Huyễn Mê Cung · q20 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (171.6, -164.3) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(171.6, -164.3)X ±4 · Z ±437.3111700 giâyTheo đường điTheo sự kiện118Thời lượng: 60 giây
q302 · q302 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (297.1, -224.3) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(297.1, -224.3)39.2114400 giâyTại chỗThường trực