Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hắc Diệu Tịch Tà

ID #4190 • wulin162

Tên quái vậtHắc Diệu Tịch Tà#4190
Loại quáiQuái thường
Cấp độ72
Kinh nghiệm4390
Máu (HP)12321
Nội lực (MP)100
Phòng thủ634
Tấn công1247
Chính xác582
Né tránh171
Tầm đánh5 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận20.6 m
Thời gian thù hận34.02 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình39
Mô tảQuái bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Hạt Tịch Tà (Quái mục tiêu)
Dọn dẹp (Quái mục tiêu)
Hắc Diệu Tịch Tà (Quái mục tiêu)
Xông vào Hoàng Lăng (2) (Quái mục tiêu)
Võ Thành Vương (Quái mục tiêu)
Xem thêm 1 kết quả
Ha ha ái hề ái hồ ái hồ (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 53.0912%
1 vật phẩm: 37.4258%
2 vật phẩm: 8.7942%
3 vật phẩm: 0.6888%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Quỷ Diện Hộ Thủ [0.0117%]
Trấn Hồn Phiên [0.0117%]
Tuế Nguyệt Chi Trượng [0.0117%]
Thừa Ảnh Kiếm [0.0117%]
[Cấp 80] Cthức Đoạn Thủy Kiếm [0.1257%]
Xem thêm 46 kết quả
[Cấp 80] Cthức Trường Sinh Đao [0.1257%]
Công thức Phệ Hồn Phiên(Cấp 80) [0.1257%]
Công thức Hàng Ma Xử(Cấp 80) [0.1257%]
Nga Anh Mạo ♀ [0.0117%]
Hoàng Kim Khôi ♂ [0.0117%]
Thuần Dương Quan ♀ [0.0117%]
Nho Sinh Khăn ♂ [0.0117%]
Kim Ty Nhuyễn Giáp ♀ [0.0117%]
Nhạn Linh Tỏa Khải ♂ [0.0117%]
Hạc Sưởng Y ♀ [0.0117%]
Thiên Sư Bào ♂ [0.0117%]
Lăng Vân Ngoa ♀ [0.0117%]
Lăng Sương Lý ♂ [0.0117%]
Đạp Sa Hài ♀ [0.0117%]
Đạp Tuyết Giày ♂ [0.0117%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0047%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0047%]
Thủ Ô Hoàn [11.6323%]
Linh Xà Sương [11.6323%]
Giáp xác bạc [2.1023%]
Hổ phách [2.1023%]
Tiền cổ [2.1023%]
Quặng vàng [4.7505%]
Tỳ Bà Mộc [5.3839%]
Da tinh luyện [10.7678%]
Hao Chiên [8.7972%]
Thú Cân [3.167%]
Nước mắt Giao Nhân [6.334%]
Da Huyền Xà [5.0672%]
Tinh Luyện Thạch [16.1673%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [1.9466%]
Kháng Ngủ Say Thạch [1.9466%]
Sinh Mệnh Thạch [1.9466%]
Chân Khí Thạch [1.9466%]
CT Thiên Loan Mạo(Nam)[80] [0.1257%]
[C80] Bản vẽ Ác Lai Khôi (Nữ) [0.1257%]
[C80] Cthức Mão Hỗn Nguyên(N) [0.1257%]
CT [Cấp 80] Thánh Nhân Khăn(♀) [0.1257%]
[C80] CT Giáp Phạm Thiên(Nam) [0.1257%]
CT [Cấp 80] Uy Linh Khải(♀) [0.1257%]
[Cấp 80] Cthức Bào Khuê Tinh(N) [0.1257%]
CT [Cấp 80] Kim Ô Chi Y(♀) [0.1257%]
[C80] Bản vẽ Ngẫu Ti Hài(Nam) [0.1257%]
CT [80] Thiết Bất Dung Giày(♀) [0.1257%]
[Cấp 80] CT Giày Nhiếp Không(N) [0.1257%]
CT [Cấp 80] Lăng Ba Giày(♀) [0.1257%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồThái Cổ Hoàng Lăng (34 điểm)
Số điểm xuất hiện34
Thái Cổ Hoàng Lăng · q18 · 34 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-43.9, -89.3) · 1 đối tượng 2: (-43.7, -83.3) · 1 đối tượng 3: (-17.3, -101.1) · 1 đối tượng 4: (-11, -104.7) · 1 đối tượng 5: (-44.7, -130.7) · 1 đối tượng 6: (30.1, -91.6) · 1 đối tượng 7: (30.3, -85.6) · 1 đối tượng 8: (51.5, -89.1) · 1 đối tượng 9: (57.8, -92.7) · 1 đối tượng 10: (46.3, -130.5) · 1 đối tượng 11: (16, -124.5) · 1 đối tượng 12: (10.4, -120.6) · 1 đối tượng 13: (-38.4, -111.3) · 1 đối tượng 14: (-44.1, -107.4) · 1 đối tượng 15: (-25.9, -72) · 1 đối tượng 16: (-44.6, -71.9) · 1 đối tượng 17: (30.6, -72) · 1 đối tượng 18: (30.8, -66) · 1 đối tượng 19: (2.4, -73.6) · 1 đối tượng 20: (-20.3, 45.2) · 1 đối tượng 21: (-20.1, 51.2) · 1 đối tượng 22: (26.8, 42.2) · 1 đối tượng 23: (33.1, 38.6) · 1 đối tượng 24: (22, 22.4) · 1 đối tượng 25: (-19.2, 22.8) · 1 đối tượng 26: (-10.1, 38.6) · 1 đối tượng 27: (7.4, -144.8) · 1 đối tượng 28: (-4.5, -145.3) · 1 đối tượng 29: (-12.8, -164.5) · 1 đối tượng 30: (-13.1, -152.8) · 1 đối tượng 31: (7.5, -101) · 1 đối tượng 32: (7.7, -95) · 1 đối tượng 33: (-31.9, -85.4) · 1 đối tượng 34: (6.6, 212) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-43.9, -89.3)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
2(-43.7, -83.3)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
3(-17.3, -101.1)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
4(-11, -104.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
5(-44.7, -130.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
6(30.1, -91.6)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
7(30.3, -85.6)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
8(51.5, -89.1)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
9(57.8, -92.7)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
10(46.3, -130.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
11(16, -124.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
12(10.4, -120.6)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
13(-38.4, -111.3)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
14(-44.1, -107.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
15(-25.9, -72)X ±6 · Z ±652.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
16(-44.6, -71.9)X ±6 · Z ±652.91Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
17(30.6, -72)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
18(30.8, -66)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
19(2.4, -73.6)X ±6 · Z ±653.21Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
20(-20.3, 45.2)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
21(-20.1, 51.2)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
22(26.8, 42.2)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
23(33.1, 38.6)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
24(22, 22.4)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
25(-19.2, 22.8)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
26(-10.1, 38.6)X ±6 · Z ±6531Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
27(7.4, -144.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
28(-4.5, -145.3)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
29(-12.8, -164.5)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
30(-13.1, -152.8)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
31(7.5, -101)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
32(7.7, -95)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
33(-31.9, -85.4)X ±6 · Z ±649.41Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây
34(6.6, 212)X ±3 · Z ±365.42Ngay lập tứcTại chỗTheo sự kiện6696Thời lượng: 60 giây