Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Tu La Viêm Nam

ID #49025 • wulin162

Tên quái vậtTu La Viêm Nam#49025
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm10
Máu (HP)914678
Nội lực (MP)100
Phòng thủ4755
Tấn công6361
Chính xác228
Né tránh308
Tầm đánh5 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển3.9 – 4.8 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Tinh Luyện Thạch [77.6543%]
Dạ Minh Châu [1.2346%]
Sọ Pha Lê Hắc Ám [1.2346%]
Kỳ Tích Chi Thạch [1.2346%]
Thần Thạch YY Lung Linh [12.3457%]
Xem thêm 2 kết quả
Thần Thạch YY Rạng Đông [6.1728%]
Thần Thạch YY Mộng Huyễn [0.1235%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồPhụ bản Băng Hỏa Huyễn Cảnh (14 điểm)
Số điểm xuất hiện14
Phụ bản Băng Hỏa Huyễn Cảnh · q50 · 14 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (99.9, -56) · 1 đối tượng 2: (91.3, -86.8) · 1 đối tượng 3: (86.4, -83.1) · 1 đối tượng 4: (84.9, -55.8) · 1 đối tượng 5: (94.2, -56.9) · 1 đối tượng 6: (89.3, -56.7) · 1 đối tượng 7: (65.1, -104) · 1 đối tượng 8: (62.2, -100.6) · 1 đối tượng 9: (28.2, -154.2) · 1 đối tượng 10: (20, -123.1) · 1 đối tượng 11: (1.6, -146.2) · 1 đối tượng 12: (-70.9, -154.4) · 1 đối tượng 13: (-112.5, -149.3) · 1 đối tượng 14: (-129, -141.2) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(99.9, -56)84.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
2(91.3, -86.8)88.81Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
3(86.4, -83.1)88.71Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
4(84.9, -55.8)84.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
5(94.2, -56.9)84.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
6(89.3, -56.7)84.41Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
7(65.1, -104)95.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
8(62.2, -100.6)95.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
9(28.2, -154.2)97.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
10(20, -123.1)97.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
11(1.6, -146.2)97.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
12(-70.9, -154.4)108.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
13(-112.5, -149.3)118.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
14(-129, -141.2)1241Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây