Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thống Lĩnh Diễu Binh

ID #56621 • wulin162

Tên quái vậtThống Lĩnh Diễu Binh#56621
Loại quáiQuái thường
Cấp độ122
Kinh nghiệm54691
Máu (HP)104836
Nội lực (MP)100
Phòng thủ2139
Tấn công6197
Chính xác393
Né tránh270
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển3 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái mừng CN
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48.8249%
1 vật phẩm: 39.5407%
2 vật phẩm: 10.6739%
3 vật phẩm: 0.9605%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [0.0103%]
Cuồng·Định Phong Châu [0.0103%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [0.0103%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [0.0103%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0105%]
Xem thêm 40 kết quả
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0105%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0105%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0105%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0105%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0105%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0105%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0105%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0105%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0042%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0042%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.0042%]
Thiên Năm Linh Chi [15.8707%]
Thiên Hương Đậu Khấu [22.6411%]
Kim Lân Phiến [4.7017%]
Mộc Lân Phiến [4.7017%]
Thủy Lân Phiến [4.7017%]
Quặng bạch kim [3.4423%]
Sam [3.8473%]
Da rồng [7.6946%]
Quyên Bố [6.8847%]
Kim Ti [2.0249%]
Nước mắt Giao Nhân [1.8224%]
Da Huyền Xà [1.8224%]
Tinh Luyện Thạch [9.38%]
Lục Hợp Trần(105) [1.8583%]
Lục Hợp Chùy(110) [1.8583%]
Bảo Thạch Khảm Sinh Mệnh(110) [0.1647%]
Đá khảm Công Kích(110) [0.1647%]
Bảo Thạch Khảm Chân Khí(110) [0.1647%]
Ngũ Hành Tiết(105) [0.0042%]
Ngũ Hành Tạc(110) [0.0042%]
Công Kích Thạch [1.011%]
Sinh Mệnh Thạch [1.011%]
Phòng Ngự Thạch [1.011%]
Chân Khí Thạch [1.011%]
Mệnh Trung Thạch [1.011%]
Thiểm Tránh Thạch [1.011%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồKinh Thành (3 điểm)
Số điểm xuất hiện3
Kinh Thành · q13 · 3 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (33, 286.2) · 1 đối tượng 2: (33.1, 287.7) · 1 đối tượng 3: (33.1, 284.4) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(33, 286.2)28.11Ngay lập tứcTheo đường điTheo sự kiện7399Thời lượng: 60 giây
2(33.1, 287.7)28.11Ngay lập tứcTheo đường điTheo sự kiện7399Thời lượng: 60 giây
3(33.1, 284.4)28.11Ngay lập tứcTheo đường điTheo sự kiện7399Thời lượng: 60 giây