Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Ma Vực Tu La Nam

ID #85344 • wulin162

Tên quái vậtMa Vực Tu La Nam#85344
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm75000
Máu (HP)400000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ5000
Tấn công12000
Chính xác420
Né tránh282
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tả
Nhiệm vụ liên quan
Nghi Vấn Của Phủ Doãn (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48.8249%
1 vật phẩm: 39.5407%
2 vật phẩm: 10.6739%
3 vật phẩm: 0.9605%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [0.0103%]
Cuồng·Định Phong Châu [0.0103%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [0.0103%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [0.0103%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0105%]
Xem thêm 41 kết quả
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0105%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0105%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0105%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0105%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0105%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0105%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0105%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0105%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0042%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0042%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.0042%]
Thiên Năm Linh Chi [15.8707%]
Thiên Hương Đậu Khấu [24.0172%]
Hỏa Lân Phiến [4.243%]
Thổ Lân Phiến [4.243%]
Phong Lân Phiến [4.243%]
Quặng bạch kim [3.4423%]
Sam [3.8473%]
Da rồng [7.6946%]
Quyên Bố [6.8847%]
Kim Ti [2.0249%]
Nước mắt Giao Nhân [1.8224%]
Da Huyền Xà [1.8224%]
Tinh Luyện Thạch [9.38%]
Lục Hợp Trần(105) [1.8583%]
Lục Hợp Chùy(110) [1.8583%]
Bảo Thạch Khảm Sinh Mệnh(110) [0.1647%]
Đá khảm Công Kích(110) [0.1647%]
Bảo Thạch Khảm Chân Khí(110) [0.1647%]
Ngũ Hành Tiết(105) [0.0042%]
Ngũ Hành Tạc(110) [0.0042%]
Công Kích Thạch [1.011%]
Sinh Mệnh Thạch [1.011%]
Phòng Ngự Thạch [1.011%]
Chân Khí Thạch [1.011%]
Mệnh Trung Thạch [1.011%]
Thiểm Tránh Thạch [1.0063%]
[Tin Đồn] Tàn Chương Kinh Thi 1 [0.0047%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq215 (21 điểm)
Số điểm xuất hiện21
q215 · q215 · 21 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-360.7, 139.5) · 1 đối tượng 2: (-326.6, 28.5) · 1 đối tượng 3: (-324.7, 23.1) · 1 đối tượng 4: (-322, 31) · 1 đối tượng 5: (-330.8, 26) · 1 đối tượng 6: (-319.3, 23.4) · 1 đối tượng 7: (-326.9, 34.2) · 1 đối tượng 8: (-328.7, 19.8) · 1 đối tượng 9: (-316.9, 30) · 1 đối tượng 10: (-333.5, 30.5) · 1 đối tượng 11: (-320.9, 18.2) · 1 đối tượng 12: (-362.4, 141) · 1 đối tượng 13: (-360.4, 135.7) · 1 đối tượng 14: (-357.7, 143.5) · 1 đối tượng 15: (-366.5, 138.5) · 1 đối tượng 16: (-355.1, 135.9) · 1 đối tượng 17: (-362.6, 146.7) · 1 đối tượng 18: (-364.4, 132.4) · 1 đối tượng 19: (-352.6, 142.5) · 1 đối tượng 20: (-369.2, 143) · 1 đối tượng 21: (-356.6, 130.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-360.7, 139.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(-326.6, 28.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(-324.7, 23.1)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(-322, 31)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(-330.8, 26)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(-319.3, 23.4)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(-326.9, 34.2)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(-328.7, 19.8)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(-316.9, 30)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(-333.5, 30.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(-320.9, 18.2)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(-362.4, 141)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(-360.4, 135.7)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(-357.7, 143.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(-366.5, 138.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(-355.1, 135.9)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(-362.6, 146.7)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(-364.4, 132.4)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(-352.6, 142.5)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
20(-369.2, 143)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực
21(-356.6, 130.7)X ±6 · Z ±61291Ngay lập tứcTại chỗThường trực