Hỏa Tinh
ID #9070 • wulin162
| Tên quái vật | Hỏa Tinh#9070 |
|---|---|
| Loại quái | Boss |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 0 |
| Máu (HP) | 100 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 99999 |
| Tấn công | 1 |
| Chính xác | 999 |
| Né tránh | 1 |
| Tầm đánh | 2 m |
| Chế độ tấn công | Bị động |
| Phạm vi thù hận | 18.8 m |
| Thời gian thù hận | 37.8 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 5 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 0 |
| Mô tả | Quái bản 1 |
| Nhiệm vụ liên quan | Truyền thuyết 2: Thủy Hỏa Bất Xâm (Quái mục tiêu) |
| Bảng rơi vật phẩm | |
|---|---|
| Số lượng rơi | 1 vật phẩm: 100% |
| Số lần rơi | 5 |
| Vật phẩm rơi | Chiến Đấu Chi Nguyên [4%] Thủ Hộ Chi Nguyên [4%] Sinh Mệnh Chi Nguyên [4%] Hoạt Lực Chi Nguyên [4%] Kiên Nhẫn Chi Nguyên [4%] Xem thêm 21 kết quảKiên Nhẫn Tâm Lệnh [6%] Tiêu Thạch [4%] Quỳ Hoa Lệnh [4%] Hành Sơn Kiếm Phổ [3%] Sơn Hải Kinh [3%] Siêu Cấp Hùng Chưởng [2%] Thần Bí Dược Tề [4%] Đồ Chơi Búp Bê [4%] Thải Vân Bình [4%] Xúc Tác Tề [4%] Tự Nhiên Lực Lượng [4%] Đấu Hùng Chi Lực [4%] Hòa Mục Chi Tâm [4%] |
| Xác suất | Tỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server. |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thất Hiệp Trấn (1 điểm) Kinh Thành (1 điểm) Nam Cương (1 điểm) Thập Bát Lý Phố (1 điểm) Hạnh Tử Lâm (1 điểm) Ngũ Bá Cương (1 điểm) Bát Lý Trang (1 điểm) Lạc Ấn Tháp (1 điểm) Hoang Mạc Minh Sa (1 điểm) Thảo Nguyên Thần Hi (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 10 |
Thất Hiệp Trấn · q10 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-5.3, -334)X ±616.348 · Z ±159.15 | 39.9 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Kinh Thành · q13 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-159.9, 49.4)X ±199.55 · Z ±441.373 | 30.9 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Nam Cương · q14 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (218.6, -102.2)X ±244.639 · Z ±156.657 | 321 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Thập Bát Lý Phố · q2 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-310.1, -91.6)X ±78.381 · Z ±282.761 | 88.6 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Hạnh Tử Lâm · q3 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-235.2, 213)X ±203.254 · Z ±84.349 | 32.9 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Ngũ Bá Cương · q4 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (289.9, 127.9)X ±150 · Z ±450 | 87.3 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Bát Lý Trang · q5 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-284.2, -252.4)X ±79.03 · Z ±249.533 | 68.1 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Lạc Ấn Tháp · q6 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (170.4, 319)X ±418.835 · Z ±128.635 | 39.7 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Hoang Mạc Minh Sa · q8 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-86.6, 214.9)X ±265.701 · Z ±210.572 | 245.1 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
Thảo Nguyên Thần Hi · q9 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-121, -219.1)X ±410.323 · Z ±157.241 | 308.1 | 1 | 3600 giây | Tại chỗ | Thường trực |
