NPC_ESSENCE
Thợ May-Lâm Khinh Tuyết
ID #3627 • wulin162
| Tên NPC | Thợ May-Lâm Khinh Tuyết#3627 |
|---|---|
| Loại NPC | Trang Bị Vũ Khí |
| Lời thoại | Để nâng cao tính an toàn của trang bị vũ khí, ta quyết định lấy ngươi ra làm thí nghiệm trước. |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Mua vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | Xem thêm 1 kết quả |
| Nhiệm vụ trả | Xem thêm 32 kết quả |
Cửa hàng NPC · Bán trang bị cấp 60
Nhạn Linh Tỏa Khải ♂Trang 1 · #894Kim Ti Nhuyễn Giáp ♂Trang 1 · #882Thiên Sư Bào ♂Trang 1 · #921Hạc Sưởng Y ♂Trang 1 · #906Nhạn Linh Tỏa Khải ♀Trang 1 · #1343Kim Ty Nhuyễn Giáp ♀Trang 1 · #1297Thiên Sư Bào ♀Trang 1 · #1274Hạc Sưởng Y ♀Trang 1 · #1322Hổ Bôn Khải ♂Trang 1 · #6183Đoàn Hoa Giáp ♂Trang 1 · #6227Chính Khí Bào ♂Trang 1 · #6279Đại Lăng Y ♂Trang 1 · #6321Hổ Bôn Khải ♀Trang 1 · #6204Đoàn Hoa Giáp ♀Trang 1 · #6254Chính Khí Bào ♀Trang 1 · #6300Đại Lăng Y ♀Trang 1 · #6342Cuồng·Hổ Bôn Khải ♂Trang 1 · #12306Cuồng·Đoàn Hoa Giáp ♂Trang 1 · #12356Cuồng· Chính Khí Bào ♂Trang 1 · #13809Cuồng·Đại Lăng Y ♂Trang 1 · #13833Cuồng·Hổ Bôn Khải ♀Trang 1 · #12305Cuồng·Đoàn Hoa Giáp ♀Trang 1 · #12355Cuồng·Chính Khí Bào ♀Trang 1 · #13812Cuồng·Đại Lăng Y ♀Trang 1 · #13836Thanh Quang BàoTrang 1 · #33459Thanh Âm BàoTrang 1 · #33497Cuồng·Thanh Âm BàoTrang 1 · #33531Cẩm Bình GiápTrang 1 · #33466Xích Thành GiápTrang 1 · #33559Cuồng·Xích Thành GiápTrang 1 · #33693Độn Kim KhảiTrang 1 · #42024Tế Lân KhảiTrang 1 · #42025Cuồng·Tế Lân KhảiTrang 1 · #42026Thái Thanh YTrang 1 · #42048Quỷ Văn YTrang 1 · #42049Cuồng·Quỷ Văn YTrang 1 · #42050Lăng Sương Lý ♂Trang 2 · #898Lăng Vân Ngoa ♂Trang 2 · #886Đạp Tuyết Giày ♂Trang 2 · #925Đạp Sa Giày ♂Trang 2 · #910Lăng Sương Lý ♀Trang 2 · #1350Lăng Vân Ngoa ♀Trang 2 · #1306Đạp Tuyết Giày ♀Trang 2 · #1281Đạp Sa Hài ♀Trang 2 · #1329Phá Trận Lý ♂Trang 2 · #6190Cận Vệ Ngoa ♂Trang 2 · #6236Trụ Trì Hài ♂Trang 2 · #6286Tam Công Giày ♂Trang 2 · #6328Phá Trận Lý ♀Trang 2 · #6211Cận Vệ Ngoa ♀Trang 2 · #6263Trụ Trì Giày ♀Trang 2 · #6307Tam Công Giày ♀Trang 2 · #6349Cuồng·Phá Trận Lý ♂Trang 2 · #12302Cuồng·Cận Vệ Ngoa ♂Trang 2 · #12352Cuồng· Trụ Trì Hài ♂Trang 2 · #13810Cuồng·Tam Công Hài ♂Trang 2 · #13834Cuồng·Phá Trận Lý ♀Trang 2 · #12301Cuồng·Cận Vệ Ngoa ♀Trang 2 · #12351Cuồng·Trụ Trì Hài ♀Trang 2 · #13813Cuồng·Tam Công Hài ♀Trang 2 · #13837Bộ Khinh HàiTrang 2 · #33487Hàn Toái HàiTrang 2 · #33527Cuồng·Động Ba NgoaTrang 2 · #33697Tái Nhạn NgoaTrang 2 · #33549Động Ba NgoaTrang 2 · #33621Cuồng·Hàn Toái HàiTrang 2 · #33539Du Du LýTrang 2 · #42072Chinh Man LýTrang 2 · #42073Cuồng·Chinh Man LýTrang 2 · #42074Bình Ảnh HàiTrang 2 · #42096Phong Tước HàiTrang 2 · #42097Cuồng·Phong Tước HàiTrang 2 · #42098Hoàng Kim Khôi ♂Trang 3 · #902Nga Anh Mạo ♂Trang 3 · #890Thuần Dương Quan ♂Trang 3 · #929Nho Sinh Khăn ♂Trang 3 · #914Hoàng Kim Khôi ♀Trang 3 · #1357Nga Anh Mạo ♀Trang 3 · #1315Thuần Dương Quan ♀Trang 3 · #1288Nho Sinh Cân ♀Trang 3 · #1336Đột Kích Khôi ♂Trang 3 · #6197Hào Kiệt Mão ♂Trang 3 · #6245Hà Cử Quan ♂Trang 3 · #6293Quốc Sĩ Cân ♂Trang 3 · #6335Đột Kích Khôi ♀Trang 3 · #6218Hào Kiệt Mão ♀Trang 3 · #6272Hà Cử Quan ♀Trang 3 · #6314Quốc Sĩ Cân ♀Trang 3 · #6356Cuồng·Đột Kích Khôi ♂Trang 3 · #12304Cuồng·Hào Kiệt Mạo ♂Trang 3 · #12354Cuồng· Hà Cử Quan ♂Trang 3 · #13811Cuồng·Quốc Sĩ Khăn ♂Trang 3 · #13835Cuồng·Đột Kích Khôi ♀Trang 3 · #12303Cuồng·Hào Kiệt Mạo ♀Trang 3 · #12353Cuồng·Hà Cửu Quan ♀Trang 3 · #13814Cuồng·Quốc Sĩ Khăn ♀Trang 3 · #13838Sương Phong QuanTrang 3 · #33476Già La QuanTrang 3 · #33513Cuồng·Già La QuanTrang 3 · #33535Hoa Nùng MạoTrang 3 · #33514Vi Dương MạoTrang 3 · #33671Cuồng·Vi Dương MạoTrang 3 · #33701Đới Giác KhôiTrang 3 · #41976Giải Binh KhôiTrang 3 · #41977Cuồng·Giải Binh KhôiTrang 3 · #41978Phong Thần KhănTrang 3 · #42000Ngộ Đạo KhănTrang 3 · #42001Cuồng·Ngộ Đạo KhănTrang 3 · #42002Bác Mãng GiápTrang 4 · #49177Kim Phong GiápTrang 4 · #49192Dật Giả NgoaTrang 4 · #49184Thúy Cẩm NgoaTrang 4 · #49196Ngọc Hoàn MạoTrang 4 · #49170Điêu Ngọc MạoTrang 4 · #49188
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Kinh Thành (3 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 3 |
Kinh Thành · q13 · 3 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (80.7, 226) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện1405Thời lượng: 60 giây |
| 2 | (114.6, 298.4) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện1407Thời lượng: 60 giây |
| 3 | (80.7, 226) | 28.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Theo sự kiện140611Thời lượng: 60 giây |
