NPC_ESSENCE
Thiện Tài Đồng Tử
ID #36514 • wulin162
| Tên NPC | Thiện Tài Đồng Tử#36514 |
|---|---|
| Lời thoại | Thực ra ta tên là “Tán Tài” Đồng Tử, chuyên phụ trách phát tiền! Gì cơ? Ngươi hỏi ta lấy tiền từ đâu ra á? Kém hiểu biết quá nhỉ—— Cái yếm này của ta tích hợp túi không gian bốn chiều trong truyền thuyết đấy... |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | Xem thêm 54 kết quả |
| Nhiệm vụ trả | Xem thêm 46 kết quả |
Cửa hàng NPC · Bán trân châu dị bảo
Thần Thạch YYTrang 1 · #11155Thần Thạch YY KháTrang 1 · #11156Thần Thạch YY Bụi BặmTrang 1 · #11157Thần Thạch YY Ưu TúTrang 1 · #11158Thần Thạch YY Ngũ SắcTrang 1 · #11159Thần Thạch YY Lung LinhTrang 1 · #11160Thần Thạch YY Rạng ĐôngTrang 1 · #11161Hỗn Thiên Bảo GiámTrang 1 · #14324Hỗn Thiên Bảo Giám TốtTrang 1 · #14325Hỗn Thiên Bảo Giám Phủ BụiTrang 1 · #14326Hỗn Thiên Bảo Giám Ưu LượngTrang 1 · #14327Hỗn Thiên Bảo Giám Ngũ SắcTrang 1 · #14328Hỗn Thiên Bảo Giám Lung LinhTrang 1 · #14329Hỗn Thiên Bảo Giám Thử QuangTrang 1 · #14330Lục Hợp Trùy Cổ Phác(115)Trang 2 · #38077Ngũ Hành Đục Cổ Phác(115)Trang 2 · #38078Tứ Tượng Thích Cổ Phác(115)Trang 2 · #38079Lục Hợp Trùy Cổ Phác(120)Trang 2 · #38089Ngũ Hành Đục Cổ Phác(120)Trang 2 · #38090Tứ Tượng Thích Cổ Phác(120)Trang 2 · #38091Lục Hợp Trùy Cổ Phác(125)Trang 2 · #38101Ngũ Hành Đục Cổ Phác(125)Trang 2 · #38102Tứ Tượng Thích Cổ Phác(125)Trang 2 · #38103Lục Hợp Chùy Cổ Phác(130)Trang 2 · #60860Ngũ Hành Đục Cổ Phác(130)Trang 2 · #60861Tứ Tượng Thích Cổ Phác(130)Trang 2 · #60862Lục Hợp Chùy Cổ Phác(135)Trang 2 · #60875Ngũ Hành Đục Cổ Phác(135)Trang 2 · #60876Tứ Tượng Thích Cổ Phác(135)Trang 2 · #60877Lục Hợp Chùy Cổ Phác(140)Trang 2 · #81510Ngũ Hành Đục Cổ Phác(140)Trang 2 · #81511Tứ Tượng Thích Cổ Phác(140)Trang 2 · #81512Cổ Phác Lục Hợp Chùy(145)Trang 2 · #81525Cổ Phác Ngũ Hành Tạc(145)Trang 2 · #81526Cổ Phác Tứ Tượng Thích(145)Trang 2 · #81527Tứ Tượng Thạch(110)Trang 3 · #38381Ngũ Hành Tiết(110)Trang 3 · #38382Lục Hợp Trần(110)Trang 3 · #38383Tứ Tượng Thạch(115)Trang 3 · #38384Ngũ Hành Tiết(115)Trang 3 · #38385Lục Hợp Trần(115)Trang 3 · #38386Tứ Tượng Thạch(120)Trang 3 · #38387Ngũ Hành Tiết(120)Trang 3 · #38388Lục Hợp Trần(120)Trang 3 · #38389Lục Hợp Trần(125)Trang 3 · #59808Lục Hợp Trần(130)Trang 3 · #59810Lục Hợp Trần(135)Trang 3 · #81311Lục Hợp Trần(140)Trang 3 · #81313Tu Phục ThạchTrang 4 · #39683Ngưng Khí ThạchTrang 4 · #39675
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Kinh Thành (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Kinh Thành · q13 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (123.1, 284.1) | 29.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
