NPC_ESSENCE
Lộ Nhân Giáp
ID #6654 • wulin162
| Tên NPC | Lộ Nhân Giáp#6654 |
|---|---|
| Lời thoại | Nam bắc đông tây khắp nơi ngao du, Phật tổ ngự trị trong tim ta, đi nào đi, vui nào vui, nơi nào có bất công nơi đó có ta! |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ |
| Nhiệm vụ nhận | |
| Nhiệm vụ trả |
Cửa hàng NPC · Bán điều bí ẩn~~~
[NB][60]CT Huyền Thanh KiếmTrang 1 · #6769[NiếtBàn][70]CT Ngọc Tiết KiếmTrang 1 · #6770[NiếtBàn][80]CT Thiên Mang KiếmTrang 1 · #6771[NiếtBàn][90]CT Quán Nhật KiếmTrang 1 · #6772[NiếtBàn][60]CT Địa Linh LuânTrang 1 · #6773[NiếtBàn][70]CT Âm Dương LuânTrang 1 · #6774[NiếtBàn][80]CT Khổng Tước LuânTrang 1 · #6775[NiếtBàn][90]CT Đại Bi LuânTrang 1 · #6776[NB][60]CT Huyền Phách ChâuTrang 1 · #6777[NiếtBàn][70]CT Quỷ Nha ChâuTrang 1 · #6778[NiếtBàn][80]CT Sư Minh ChâuTrang 1 · #6779[NiếtBàn][90]CT Định Phong ChâuTrang 1 · #6780[NiếtBàn][60]CT Đoạn Kim PhủTrang 1 · #6781[NiếtBàn][70]CT Thác Cương PhủTrang 1 · #6782[NB][C80]CT Sư Vương Chiến PhủTrang 1 · #6783[NiếtBàn][90]CT Tham Lang PhủTrang 1 · #6784Thẻ phát thanh nhỏTrang 1 · #61470Cuộn Giấy Ý Chí Tối ThượngTrang 1 · #6442CT [NB][60] Thốn Hiểm NhậnTrang 2 · #6733CT [Niết Bàn][70] Đồ Ngưu NhậnTrang 2 · #6734CT [Niết Bàn][80] Cát Hầu ChủyTrang 2 · #6735CT [NB][90] Đạo Thánh ChủyTrang 2 · #6736CT[NB][60] Trảm Thiết KiếmTrang 2 · #6737CT [Niết Bàn][70] Tiệp Vân KiếmTrang 2 · #6738CT [Niết Bàn][80] Trư Tiên KiếmTrang 2 · #6739[NB][C90]Truyền Thuyết Kiếm CTTrang 2 · #6740CT [Niết Bàn][60] Mạt Phong ĐaoTrang 2 · #6741[NiếtBàn][70]CT Đại Quan ĐaoTrang 2 · #6742[NiếtBàn][80]CT Cổ Đinh ĐaoTrang 2 · #6743[NiếtBàn][90]CT Huyết Ẩm ĐaoTrang 2 · #6744[NiếtBàn][60]CT Vũ Lâm KíchTrang 2 · #6745[NiếtBàn][70]CT Băng Vân KíchTrang 2 · #6746[NiếtBàn][80]CT Ôn Hầu KíchTrang 2 · #6747[NB][90]CT Thiên Tường KíchTrang 2 · #6748[NB][C60]CT Hoàng Tuyền TrượngTrang 2 · #6749[NiếtBàn][70]CT Hạo Hãn TrượngTrang 2 · #6750[NB][80]CT Vĩnh Hằng TrượngTrang 2 · #6751[NiếtBàn][90]CT Bồng Lai TrượngTrang 2 · #6752[NiếtBàn][60]CT Dạ Xoa Hộ ThủTrang 2 · #6753[NiếtBàn][70]CT Liên Hoa ChùyTrang 2 · #6754[NiếtBàn][80]CT La Hán ChùyTrang 2 · #6755[NB][C90]CT Long Vương Hộ ThủTrang 2 · #6756[NiếtBàn][60]CT Thực Não TrượngTrang 2 · #6757[NiếtBàn][70]CT Tang Hồn TrượngTrang 2 · #6758[NiếtBàn][80]CT Âm Dương TrượngTrang 2 · #6759[NiếtBàn][90]CT Tu Di TrượngTrang 2 · #6760[NiếtBàn][60]CT Bạch Cốt PhiênTrang 2 · #6761[NiếtBàn][70]CT Cửu Âm PhiênTrang 2 · #6762[NiếtBàn][80]CT Thái Tuế PhiênTrang 2 · #6763[NiếtBàn][90]CT Thái Ất PhiênTrang 2 · #6764[NB][C60]CT Đoàn Hoa Giáp(Nam)Trang 3 · #6785[NB][C70]CT Toan Nghê Giáp(Nam)Trang 3 · #6786[NiếtBàn][80]CT Odin Giáp(Nam)Trang 3 · #6787[NB][C90]CT Vũ Vương Giáp(Nam)Trang 3 · #6788[NB][C60]CT Hổ Bôn Khải(Nam)Trang 3 · #6809[NB][C70]CT Phượng Khải(Nam)Trang 3 · #6810[NB][C80]CT Lôi Thần Khải(Nam)Trang 3 · #6811[NB][C9]CT Thái Hoàng Khải(Nam)Trang 3 · #6812[NiếtBàn][60]CT Đại Lăng Y(Nam)Trang 3 · #6858[NiếtBàn][70]CT Hồng Hộc Y(Nam)Trang 3 · #6859[NiếtBàn][80]CT Tiêu Hán Y(Nam)Trang 3 · #6860[NB][C90]CT Huyền Điểu Y(Nam)Trang 3 · #6861[NB][C60]CT Chính Khí Bào(Nam)Trang 3 · #6834[NB][C70]CT Hắc Diệu Bào(Nam)Trang 3 · #6835[NB][C80]CT Thiên Quân Bào(Nam)Trang 3 · #6836[NB][C90]CT Giả Hoàng Bào(Nam)Trang 3 · #6837[NB][C60]CT Đoàn Hoa Giáp(Nữ)Trang 3 · #6797[NB][C70]CT Toan Nghê Giáp(Nữ)Trang 3 · #6798[NiếtBàn][80]CT Odin Giáp(Nữ)Trang 3 · #6799[NB][C90]CT Vũ Vương Giáp(Nữ)Trang 3 · #6800[NB][C60]CT Hổ Bôn Khải(Nữ)Trang 3 · #6821[NB][C70]CT Phượng Khải(Nữ)Trang 3 · #6822[NB][C80]CT Lôi Thần Khải(Nữ)Trang 3 · #6823[NB][C90]CT Thái Hoàng Khải(Nữ)Trang 3 · #6824[NB][Cấp 60] Phổ Đại Lăng Y(Nữ)Trang 3 · #6870[NB][Cấp 70] Phổ Hồng Hộc Y(Nữ)Trang 3 · #6871[NB][Cấp 80] Phổ Tiêu Hán Y(Nữ)Trang 3 · #6872[NB][90] Phổ Huyền Điểu Y(Nữ)Trang 3 · #6873[NB][C60]CT Chính Khí Bào(Nữ)Trang 3 · #6846[NB][70] CT Hắc Diệu Bào (Nữ)Trang 3 · #6847[NB][C80]CT Thiên Quân Bào(Nữ)Trang 3 · #6848[NB][C90]CT Giả Hoàng Bào(Nữ)Trang 3 · #6849[NiếtBàn][60]CT Cận Vệ Hài(Nam)Trang 4 · #6789[NiếtBàn][70]CT Indra Hài(Nam)Trang 4 · #6790[NB][C80]CT Đế Thích Hài(Nam)Trang 4 · #6791[NB][C90]CT Cửu Diệu Hài(Nam)Trang 4 · #6792[NB][60]CT Phá Trận Lý(Nam)Trang 4 · #6813[NiếtBàn][70]CT Diêm Ma Lý(Nam)Trang 4 · #6814[NiếtBàn][80]CT Già Lam Lý(Nam)Trang 4 · #6815[NB][C90]CT Thiên Bồng Lý(Nam)Trang 4 · #6816[NB][C60]CT Tam Công Hài(Nam)Trang 4 · #6862[NB][C70]CT Tín Lăng Hài(Nam)Trang 4 · #6863[NB][C80]CT Đông Pha Hài(Nam)Trang 4 · #6864[NB][C90]CT Trường Canh Hài(N)Trang 4 · #6865[NB][60] CT Trụ Trì Hài (Nam)Trang 4 · #6838[NB][70] CT Phật Ấn Hài (Nam)Trang 4 · #6839[NB][80] CT Vô Vọng Hài (Nam)Trang 4 · #6840[NB][C90]CT Thích Ca Hài(Nam)Trang 4 · #6841[NiếtBàn][60]CT Cận Vệ Hài(Nữ)Trang 4 · #6801[NiếtBàn][70]CT Indra Hài(Nữ)Trang 4 · #6802[NB][80]CT Đế Thích Hài(Nữ)Trang 4 · #6803[NB][90]CT Cửu Diệu Hài(Nữ)Trang 4 · #6804[NiếtBàn][60]CT Phá Trận Lý(Nữ)Trang 4 · #6825[NiếtBàn][70]CT Diêm Ma Lý(Nữ)Trang 4 · #6826[NiếtBàn][80]CT Già Lam Lý(Nữ)Trang 4 · #6827[NB][C90]CT Thiên Bồng Lý(Nữ)Trang 4 · #6828[NB][60] Phổ Tam Công Hài(Nữ)Trang 4 · #6874[NB][70] Phổ Tín Lăng Hài(Nữ)Trang 4 · #6875[NB][80] Phổ Đông Po Hài (Nữ)Trang 4 · #6876[NB][90] Phổ Trường Canh HàiTrang 4 · #6877[NiếtBàn][60]CT Trụ Trì Hài(Nữ)Trang 4 · #6850[NiếtBàn][70]CT Phật Ấn Hài(Nữ)Trang 4 · #6851[NiếtBàn][80]CT Vô Vọng Hài(Nữ)Trang 4 · #6852[NB][90] CT Thích Ca Hài (Nữ)Trang 4 · #6853[NB][C60]CT Hào Kiệt Mão(Nam)Trang 5 · #6793[NB][C70]CT Thất Sát Mão(Nam)Trang 5 · #6794[NiếtBàn][80]CT Dạ Xoa Mão(Nam)Trang 5 · #6795[NB][C90]CT Phản Vương Mão(Nam)Trang 5 · #6796[NB][C60]CT Đột Kích Khôi(Nam)Trang 5 · #6817[NB][C70]Thương Lang Khôi(Nam)Trang 5 · #6818[NB][C80]CT Tranh Ninh Khôi(N)Trang 5 · #6819[NB][C90]CT Chinh Phục Khôi(N)Trang 5 · #6820[NB][60] CT Quốc Sĩ Cân (Nam)Trang 5 · #6866[NB][70] Phổ Mạnh Thường Cân(N)Trang 5 · #6867[NB][80] Phổ Chiêu Minh Cân(N)Trang 5 · #6868[NB][90] Phổ Đại Thành Cân(N)Trang 5 · #6869[NiếtBàn][60]CT Hà Cử Quan(Nam)Trang 5 · #6842[NB][C70]Trùng Dương Quan(Nam)Trang 5 · #6843[NiếtBàn][80]CT Lữ Tổ Quan(Nam)Trang 5 · #6844[NB][C90]CT Đâu Suất Quan(Nam)Trang 5 · #6845[NB][60]CT Hào Kiệt Mão(Nữ)Trang 5 · #6805[NB][70]CT Thất Sát Mão(Nữ)Trang 5 · #6806[NiếtBàn][80]CT Dạ Xoa Mão(Nữ)Trang 5 · #6807[NB][C90]CT Phản Vương Mão(Nữ)Trang 5 · #6808[NB][C60]CT Đột Kích Khôi(Nữ)Trang 5 · #6829[NB][C70]CT Thương Lang KhôiTrang 5 · #6830[NB][C80]CT Tranh Ninh Khôi(Nữ)Trang 5 · #6831[NB][C90]CT Chinh Phục Khôi(Nữ)Trang 5 · #6832[NB][60] Phổ Quốc Sĩ Cân (Nữ)Trang 5 · #6878[NB][70] Phổ Mạnh Thường CânTrang 5 · #6879[NB][80] Phổ Chiêu Minh Cân(Nữ)Trang 5 · #6880[NB][90] Phổ Đại Thành Cân(Nữ)Trang 5 · #6881[NiếtBàn][60]CT Hà Cử Quan(Nữ)Trang 5 · #6854[NB][C70]CT Trùng Dương QuanTrang 5 · #6855[NiếtBàn][80]CT Lữ Tổ Quan(Nữ)Trang 5 · #6856[NB][C90]CT Đâu Suất Quan(Nữ)Trang 5 · #6857
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Kinh Thành (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Kinh Thành · q13 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (165.6, -335.6) | 27.9 | 1 | Ngay lập tức | Theo đường đi | Theo sự kiện3051Thời lượng: 60 giây |
