NPC_ESSENCE
Thần Thợ-Vũ Phi
ID #96709 • wulin162
| Tên NPC | Thần Thợ-Vũ Phi#96709 |
|---|---|
| Loại NPC | Liên quan tinh luyện |
| Lời thoại | Có tiền cũng khó mua được hai chữ ta thích, làm việc gì cũng cốt ở chỗ thoải mái. |
| Dịch vụ | Bán vật phẩm |
Cửa hàng NPC · Bán công thức chế tạo
[Cấp 10] Cthức Bách Luyện KiếmTrang 1 · #1039[Cấp 10] Cthức Phá Giáp ThươngTrang 1 · #1045[C10] Phối phương Đằng TrượngTrang 1 · #1050[Cấp 10] Phối phương Phù TrượngTrang 1 · #1055[Cấp 20] Cthức Vô Trần KiếmTrang 1 · #1040[C20] Cthức Điểm Cương ThươngTrang 1 · #1046[C20] Cthức Hồng Thạch TrượngTrang 1 · #1051[Cấp 20] Cthức Sinh Tức TrượngTrang 1 · #1056[Cấp 30] Cthức Bạch Hồng KiếmTrang 1 · #1041[Cấp 30] Cthức Lang Nha SáchTrang 1 · #1047[Cấp 30] Cthức Thanh Xà TrượngTrang 1 · #1052[Cấp 30] Cthức Tử La TrượngTrang 1 · #1057Công thức Ti Y-Nam(Cấp 10)Trang 2 · #1093Công thức [Cấp 10] Ti Y(♀)Trang 2 · #1361[Cấp 10] Cthức Giáp Yểm Tâm(N)Trang 2 · #1120CT [Cấp 10] Yểm Tâm Giáp(♀)Trang 2 · #1388Công thức Ma Hài-Nam(Cấp 10)Trang 2 · #1095Công thức [Cấp 10] Ma Giày(♀)Trang 2 · #1363[Cấp 10] Cthức Ủng Da(N)Trang 2 · #1129CT [Cấp 10] Thục Bì Ủng(♀)Trang 2 · #1397[Cấp 10] Cthức Khăn Luân(N)Trang 2 · #1097CT [Cấp 10] Luân Khăn(♀)Trang 2 · #1365Công thức Bì Mạo-Nam(Cấp 10)Trang 2 · #1138Công thức [Cấp 10] Bì Mạo(♀)Trang 2 · #1406Công thức Đoạn Y-Nam(Cấp 20)Trang 2 · #1094Công thức [Cấp 20] Đoạn Y(♀)Trang 2 · #1362[Cấp 20] Cthức Lân Giáp(N)Trang 2 · #1121Công thức [Cấp 20] Lân Giáp(♀)Trang 2 · #1389[Cấp 20] Cthức Giày Dày(N)Trang 2 · #1096CT [Cấp 20] Hậu Đáy Giày(♀)Trang 2 · #1364[Cấp 20] Cthức Ủng Bò(N)Trang 2 · #1130CT [Cấp 20] Ngưu Bì Ủng(♀)Trang 2 · #1398Công thức Vũ Khăn-Nam(Cấp 20)Trang 2 · #1098Công thức [Cấp 20] Vũ Khăn(♀)Trang 2 · #1366Bản vẽ Chiến Mạo (Nam) [Cấp 20]Trang 2 · #1139CT [Cấp 20] Chiến Mạo(♀)Trang 2 · #1407[Cấp 30] Cthức Kim Lũ Giáp(N)Trang 2 · #1122CT [Cấp 30] Kim Lũ Giáp(♀)Trang 2 · #1390CT [30] Lưỡng Diệp Khải(♂)Trang 2 · #1168CT [Cấp 30] Lưỡng Diệp Khải(♀)Trang 2 · #1436Bản vẽ Ám Hoa Y (Nam) [Cấp 30]Trang 2 · #1147Công thức [Cấp 30] Ám Hoa Y(♀)Trang 2 · #1415[Cấp 30] Cthức Áo Sĩ(N)Trang 2 · #1099CT [Cấp 30] Phương Sĩ Bào(♀)Trang 2 · #1367[Cấp 30] Cthức Ủng Hươu(N)Trang 2 · #1131CT [Cấp 30] Lộc Bì Ủng(♀)Trang 2 · #1399CT [Cấp 30] Thiết Lý(♂)Trang 2 · #1175Công thức [Cấp 30] Thiết Lý(♀)Trang 2 · #1443Bản vẽ Đằng Hài (Nam) [Cấp 30]Trang 2 · #1154CT [Cấp 30] Đằng Giày(♀)Trang 2 · #1422[Cấp 30] Cthức Giày Trăm Vá(N)Trang 2 · #1106CT [Cấp 30] Bách Nạp Giày(♀)Trang 2 · #1374[C30] Bản vẽ Bạch Linh Mạo(N)Trang 2 · #1140CT [Cấp 30] Bạch Linh Mạo(♀)Trang 2 · #1408CT [Cấp 30] Giác Khôi(♂)Trang 2 · #1182Bản vẽ Giác Khôi (Nữ) [Cấp 30]Trang 2 · #1450CT [Cấp 30] Nhất Tự Khăn(♂)Trang 2 · #1161CT [Cấp 30] Nhất Tự Khăn(♀)Trang 2 · #1429[Cấp 30] Cthức Mão Tiêu Dao(N)Trang 2 · #1113CT [Cấp 30] Tiêu Dao Quan(♀)Trang 2 · #1381
Không tìm thấy vật phẩm.
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Thần Tích Khoáng Trường (1 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 1 |
Thần Tích Khoáng Trường · q219 · 1 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-15.2, 27.3) | 234.7 | 1 | 60 giây | Tại chỗ | Thường trực |
