Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
STILETTO_TOOL_ESSENCE

Ngũ Hành Tạc(110)

ID #27179 • wulin162

Tên vật phẩm
Ngũ Hành Tạc(110)#27179
Phân loạiVật phẩm
Cấp vật phẩm110
Xếp chồng tối đa9999
Giá mua1 bạc
Giá bán1 đồng
Mô tả
Đục lỗ thạch dùng để đục lỗ thứ hai trên trang bị Cấp 110
Tiến hành đục lỗ tại Thần Sư
Rơi từ quái vật
Cự Sa Ma Trù [0.0042%]
Thanh Phường Chủ [0.0042%]
Ô Xác Cự Hà [0.0042%]
Tảo Nữ [0.0042%]
Hỏa Thiềm Thừ [0.0042%]
Xem thêm 161 kết quả
Thiên Cẩu [0.0042%]
Lam Hải La Sát [0.0042%]
Hồng Hải La Sát [0.0042%]
Long Nhân Thuật Sĩ [0.0042%]
Long Nhân Phản Binh [0.0042%]
Tử Dực Long Tú [0.0042%]
Tử Dực Long Tướng [0.0042%]
Ma Quỷ Ngư [0.0042%]
Dung Nham Cự Hà [0.0042%]
Hắc Toàn Phong [3.1%]
Thống Lĩnh Diễu Binh [0.0042%]
[0.0042%]
Băng Hùng Kỵ Sĩ-Đầu Mục [0.0042%]
Băng Nguyên Xa Thủ-Đầu Mục [0.0042%]
Phá Băng Trùng-Đầu Mục [0.0042%]
Phong Bạo Cự Nhân-Đầu Mục [0.0042%]
Lão Binh Chờ Duyệt Binh [0.0042%]
BOSS Ma Hóa 150 Nhữ Dương [0.0042%]
Hạc Quy [0.0042%]
Đường Lang [0.0042%]
Kim Hầu [0.0042%]
Kiều Hổ [0.0042%]
A Bảo [0.0042%]
Cứng Xác Quy [0.0042%]
Địa bàn của ta ta quyết [0.4783%]
Gian thương lừa trẻ con [0.0042%]
Thổ Dân Hoang Dã [0.0042%]
Trúc Quân [0.0042%]
Thiên Ngưu Khổng Lồ [0.0042%]
Hoa Hồn [0.0042%]
Chuyên Gia Phá Giáp [0.4783%]
Nhện Lạc Đà Khổng Lồ [0.0042%]
Thạch Phách [0.0042%]
Sâu Cao Su Khổng Lồ [0.0042%]
Mộc Tinh [0.0042%]
Dân làng bị tà giáo ảnh hưởng [0.0042%]
Thảo Yêu [0.0042%]
Bại Hỏa Giáo Tự [0.0042%]
Phong Linh [0.0042%]
Hôn Thụy Thảo [0.0042%]
Ma Vực La Sát Nam [0.0042%]
Ngục Lao Thủ Vệ [0.0042%]
Ma Vực La Sát Nữ [0.0042%]
Trương Vô Cơ [0.0042%]
Ma Vực Tu La Nam [0.0042%]
Hải Yêu [0.0042%]
Ma Vực Tu La Nữ [0.0042%]
Đội viên Đột Kích Tu La [0.0042%]
Tu La Tinh Anh [0.0042%]
Dược nhân mất trí nhớ [0.0042%]
Đại Hãn [0.4783%]
Robin Hood [0.4783%]
Thành Cát Tư Hãn [0.4783%]
Ngươi không đổ mồ hôi ta đổ [0.4783%]
Lại Tát Ma [7.3168%]
Thổ Ma [0.4783%]
Hỏa Ma [0.4783%]
Chí Tôn Chi Kiếm [0.0042%]
Thủy Ma [0.4783%]
Độc Ma [0.4783%]
Tống Khương [7.3168%]
Sự Ngoại Cao Lang [7.3168%]
【Doanh Châu】Trào Đẩu [0.0042%]
Liệt Khuyển [0.0042%]
Ngư Ưng [0.0042%]
Giang Khấu Thám Tử [0.0042%]
Giang Khấu Tạp Binh [0.0042%]
Giang Khấu Phản Quân [0.0042%]
Giang Khấu Thống Lĩnh [0.0042%]
Giang Khấu Thủ Lĩnh [0.0042%]
Cấp Thủy Thú [0.0042%]
Đao binh phản quân [0.0042%]
Hung Ngư [0.0042%]
Thương binh phản quân [0.0042%]
Khô Lâu Hoa [0.0042%]
Sơn tặc phản quân [0.0042%]
Quỷ Hòe [0.0042%]
Kẻ say phản quân [0.0042%]
Cung binh phản quân [0.0042%]
Thuẫn binh phản quân [0.0042%]
Cơ quan hổ [0.0042%]
Cơ quan ngưu [0.0042%]
Đạo long [0.0042%]
Dụ long [0.0042%]
Kỵ Sĩ Hùng Băng [0.0042%]
Lùn Băng Nguyên [0.0042%]
Xa Thủ Băng Nguyên [0.0042%]
U Linh Sư [1.2966%]
U Linh Ma Quái [1.2966%]
Long Nhân Phản Nịch [1.2966%]
U Linh Khải Giáp [1.2966%]
U Linh Cung Thủ [1.2966%]
Long Ngâm Thủy Thủ [1.2966%]
Long Ngâm Khải Giáp [1.2966%]
Long Ngâm Đao Thủ [1.2966%]
Phong Dương Tử Sĩ [1.2966%]
Phong Dương Sư [1.2966%]
Thừa Phong Long Nhân [1.2966%]
Thừa Phong Ma Quái [1.2966%]
Việt Dương Thủy Thủ [1.2966%]
Việt Dương Cung Thủ [1.2966%]
Linh Hồn Khải Giáp [1.2966%]
Linh Hồn Đao Thủ [1.2966%]
Linh Hồn Tử Sĩ [1.2966%]
Ác Long Ma Quái [1.2966%]
Ác Long Cung Thủ [1.2966%]
Ác Long Khải Giáp [1.2966%]
Tu La Ma Sư [0.0042%]
Tu La Hùng Sư [0.0042%]
Huyền Thủy Yêu Linh [0.0042%]
Huyền Thủy Ma Cơ [0.0042%]
La Sát Quỷ [0.0042%]
La Sát Nữ [0.0042%]
Tượng Thụ Linh [0.0042%]
Mục Thụ Vu Nữ [0.0042%]
Phong Bạo Cự Nhân [0.0042%]
Thánh Chủ Nữ Thị [0.0042%]
Tuyết Nữ [5%]
Càn Thát Bà [0.0042%]
Dân Làng Hóa Thạch [0.0042%]
Oán Hồn Vong Khước Thôn [0.0042%]
Sát Thủ La Sát Tinh Thể [0.0042%]
Mật Thám La Sát Tinh Thể [0.0042%]
Man Ngưu Hóa Thạch [0.0042%]
Tuấn Mã Tinh Thể [0.0042%]
Hùng Sư Viêm Tinh [0.0042%]
Mãnh Hổ Lôi Tinh [0.0042%]
Băng Phách [0.0042%]
Phá Băng Trùng [0.0042%]
Thủy Tổ Cáp Mô [0.0042%]
Băng Vong [0.0042%]
Cực Quang Thiên Khuyển [4%]
Tu La Phi Kỵ Đào Tẩu [0.0042%]
Đào Nguyên Vệ Sĩ-SN 2012 [0.0042%]
Đào Nguyên Thống Lĩnh-SN [0.0042%]
[0.0042%]
Ma Hóa Thủy Thủ Béo [0.0042%]
Ma Hóa Thủy Thủ Gầy [0.0042%]
Liệt Vũ Đà Điểu [0.0042%]
Sa Long Kỵ Sĩ [0.0042%]
Cao Đẳng La Sát [0.0042%]
Cao Đẳng Nữ La Sát [0.0042%]
Ma Oa Thương Binh [0.0042%]
[0.0042%]
Ma Oa Đao Tướng [0.0042%]
[0.0042%]
Huyết Nhãn Ma Oa [0.0042%]
[0.0042%]
Hà Đồng [0.0042%]
Sử Tiền Cự Ngạc [0.0042%]
Giao Nhân [0.0042%]
Hồng Y Huyết Ma [0.0042%]
Liêm Tụ [0.0042%]
Huyết Sắc Yêu Cơ [0.0042%]
Cự Mực [0.0042%]
Hải Mã [0.0042%]
Miêu Hựu [0.0042%]
Điệp Thích Ngư [0.0042%]
Mộng Mạc [0.0042%]
Đại Bạch Sa [0.0042%]
Tuyết Nữ [0.0042%]
Nhiệm vụ liên quan
Nhận thưởng tân thủ (Cấp 110) (Vật phẩm · Thưởng thành công)
Nhận thưởng tân thủ (Cấp 110) (Vật phẩm · Thưởng thành công)
Nhận thưởng tân thủ (Cấp 110) (Vật phẩm · Thưởng thành công)
Nhận thưởng tân thủ (Cấp 110) (Vật phẩm · Thưởng thành công)
Rương Tân Thủ 109 (Vật phẩm · Thưởng thành công)