Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Miêu Nữ

ID #2374 • wulin162

Tên quái vậtMiêu Nữ#2374
Loại quáiQuái thường
Cấp độ37
Kinh nghiệm1122
Máu (HP)20029
Nội lực (MP)100
Phòng thủ152
Tấn công384
Chính xác221
Né tránh100
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận23.4 m
Thời gian thù hận46.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình21
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Đầu Danh Trạng 4 (Quái mục tiêu)
Hoài bích kỳ tội (Quái mục tiêu)
Thấp hơn một chút xíu (Quái mục tiêu)
Tam Tự Kinh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt ác thú (Hai) (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi16
Vật phẩm rơi
Vô Trần Kiếm [3%]
Điểm Cương Thương [3%]
Hồng Thạch Trượng [3%]
Sinh Tức Trượng [3%]
Bạch Hồng Kiếm [3%]
Xem thêm 34 kết quả
Tử La Trượng [3%]
Lang Nha Sạo [3%]
Thanh Xà Trượng [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Chân Khí Thạch [3%]
Kháng Ngủ Say Thạch [3%]
Kháng Choáng Thạch [3%]
Định Hồn Hoàn [3%]
Tỳ Bà Sương [3%]
Móng vuốt sắc bén [3%]
Rễ cây chắc chắn [3%]
Yêu bài bí ẩn [3%]
Quặng sắt [2.1053%]
Trúc Tử [2.1053%]
Da thường [2.1053%]
Miên Bố [2.1053%]
Tế Tuyến [2.1053%]
Nước mắt Giao Nhân [2.1053%]
Da Huyền Xà [2.1053%]
Vũ Khăn ♂ [2.1053%]
Chiến Mạo ♀ [2.1053%]
Tiêu Dao Quan ♂ [2.1053%]
Bạch Linh Mạo ♀ [2.1053%]
Áo Đoạn ♂ [2.1053%]
Lân Giáp ♀ [2.1053%]
Phương Sĩ Bào ♂ [2.1053%]
Kim Lũ Giáp ♀ [2.1053%]
Giày Đế Dày ♂ [2.1053%]
Ngưu Bì Ngoa ♀ [2.1053%]
Giày Trăm Vá ♂ [2.1053%]
Lộc Bì Ngoa ♀ [2.1053%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồBát Lý Trang (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Bát Lý Trang · q5 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-370.2, 99.4) · 1 đối tượng 2: (63.3, 59.1) · 1 đối tượng 3: (-141.1, -266.1) · 1 đối tượng 4: (381.8, 178.4) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-370.2, 99.4)X ±5 · Z ±557.118280 giâyTheo đường điTheo sự kiện87Thời lượng: 60 giây
2(63.3, 59.1)X ±5 · Z ±554.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện86Thời lượng: 60 giây
3(-141.1, -266.1)X ±5 · Z ±547.818280 giâyTheo đường điTheo sự kiện88Thời lượng: 60 giây
4(381.8, 178.4)X ±5 · Z ±547.918280 giâyTheo đường điTheo sự kiện85Thời lượng: 60 giây