Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Long Vương

ID #4184 • wulin162

Tên quái vậtLong Vương#4184
Loại quáiBoss
Cấp độ99
Kinh nghiệm113390
Máu (HP)3354892
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ1206
Tấn công11305
Chính xác999
Né tránh230
Tầm đánh6 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận24.2 m
Thời gian thù hận27.5562 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình52
Mô tảQuái bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Sự Dũng Cảm Và Lý Trí Của Ma Kết (Quái mục tiêu)
Cộng Công Chi Tuyết (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi71
Vật phẩm rơi
Đồ Thần Kiếm [3.825%]
Bá Vương Kích [3.825%]
Thái Hạo Chi Trượng [3.825%]
Bàn Cổ Phiên [3.825%]
Kháng Choáng Thạch [3.825%]
Xem thêm 40 kết quả
Kháng Câm Lặng Thạch [3.825%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3.825%]
Kháng Trói Buộc Thạch [3.825%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [3.825%]
Kháng Ngủ Say Thạch [3.825%]
Sinh Mệnh Thạch [3.825%]
Công Kích Thạch [3.825%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.01%]
Chu Tước Giới Chỉ [0.01%]
Thanh Long Hạng Liên [0.01%]
Hạo Kiếp Giới Chỉ [0.06%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.06%]
Thiên Năm Linh Chi [3.825%]
Thiên Hương Đậu Khấu [3.825%]
Tinh Luyện Thạch [3.825%]
Vuốt cổ thú [3.825%]
Hạt sen cổ [3.825%]
Kim cương [3.825%]
Dịch Thủy Hàn [0.125%]
LongUyên [0.125%]
Tha Hương Tịch Mịch Đao [0.125%]
Lực Bạt Sơn Hê Khí Cái Thế [0.125%]
CT [Cấp 90] Tinh Vệ Chi Mạo (N) [2%]
Công thức Mũ Nữ Oa(♀) [Cấp 90] [2%]
CT [Cấp 90] Đế Nữ Hoa (Nữ) [2%]
CT [Cấp 90] Lăng Tử Tiêu (Nữ) [2%]
CT [Cấp 90] Tà Lân Giáp (Nam) [2%]
CT[Cấp 90] Nghịch Lân Khải (N) [2%]
[C90] CT Xuân Thu Chi Y (Nam) [2%]
CT [Cấp 90] Lão Quân Bào (Nam) [2%]
CT[Cấp 90] Hoa Thần Giáp (N) [2%]
[C90]Tây Vương Mẫu Khải(N)CT [2%]
CT [Cấp 90] Tây Tử Chi Y (Nữ) [2%]
[C90] CT Hằng Nga Chi Bào (N) [2%]
Phục Hy Chi Xích [0.125%]
Long Ngạc [0.125%]
Lôi Đế Chi Cốt [0.125%]
Luân Hồi [0.125%]
Hồn tinh [4%]
Hà Phê [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồTù Long Cốc (1 điểm)
q302 (3 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Tù Long Cốc · q17 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-331.8, 177.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-331.8, 177.7)X ±4 · Z ±4220.1111700 giâyTheo đường điTheo sự kiện122Thời lượng: 60 giây
q302 · q302 · 3 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (184.8, -98.1) · 1 đối tượng 2: (184.8, -98.1) · 1 đối tượng 3: (184.8, -98.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(184.8, -98.1)301Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện七侠大世界Thời lượng: 60 giây
2(184.8, -98.1)301Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện七侠大世界Thời lượng: 60 giây
3(184.8, -98.1)301Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện七侠大世界Thời lượng: 60 giây