Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Hung Bạo Băng Hùng

ID #49028 • wulin162

Tên quái vậtHung Bạo Băng Hùng#49028
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm10
Máu (HP)934118
Nội lực (MP)100
Phòng thủ4935
Tấn công6498
Chính xác228
Né tránh308
Tầm đánh5 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển3.9 – 4.8 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Tinh Luyện Thạch [77.6543%]
Dạ Minh Châu [1.2346%]
Sọ Pha Lê Hắc Ám [1.2346%]
Kỳ Tích Chi Thạch [1.2346%]
Thần Thạch YY Lung Linh [12.3457%]
Xem thêm 2 kết quả
Thần Thạch YY Rạng Đông [6.1728%]
Thần Thạch YY Mộng Huyễn [0.1235%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồPhụ bản Băng Hỏa Huyễn Cảnh (12 điểm)
Số điểm xuất hiện12
Phụ bản Băng Hỏa Huyễn Cảnh · q50 · 12 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-52, 138.8) · 1 đối tượng 2: (-51, 141.5) · 1 đối tượng 3: (-50.2, 144.2) · 1 đối tượng 4: (-49.4, 146.8) · 1 đối tượng 5: (-80.2, 142.3) · 1 đối tượng 6: (-82.7, 148.2) · 1 đối tượng 7: (-137.4, 117.3) · 1 đối tượng 8: (-133.8, 68.3) · 1 đối tượng 9: (-180.6, 90.3) · 1 đối tượng 10: (-174.2, 16.7) · 1 đối tượng 11: (-178.2, -36.2) · 1 đối tượng 12: (-189.4, -67.4) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-52, 138.8)92.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
2(-51, 141.5)92.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
3(-50.2, 144.2)92.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
4(-49.4, 146.8)92.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
5(-80.2, 142.3)971Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
6(-82.7, 148.2)97.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
7(-137.4, 117.3)106.91Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
8(-133.8, 68.3)105.81Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
9(-180.6, 90.3)106.41Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
10(-174.2, 16.7)107.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
11(-178.2, -36.2)118.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây
12(-189.4, -67.4)123.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80567Thời lượng: 60 giây