MONSTER_ESSENCE
Ma Vực La Sát Nam
ID #85342 • wulin162
| Tên quái vật | Ma Vực La Sát Nam#85342 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 150 |
| Kinh nghiệm | 75000 |
| Máu (HP) | 400000 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 5000 |
| Tấn công | 12000 |
| Chính xác | 420 |
| Né tránh | 282 |
| Tầm đánh | 2 m |
| Chế độ tấn công | Chủ động |
| Phạm vi thù hận | 30 m |
| Thời gian thù hận | 30 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 50 |
| Mô tả |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | q215 (11 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 11 |
q215 · q215 · 11 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (349, 171)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (347.4, 172.5)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (349.3, 167.1)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (352, 175)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (343.2, 170)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (354.7, 167.4)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (347.1, 178.2)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (345.3, 163.8)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (357.1, 174)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (340.5, 174.5)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (353.1, 162.2)X ±6 · Z ±6 | 219 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
